Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Middlesbrough vs Hull City, 02h45 ngày 30/12
Middlesbrough
0.85
1.05
0.99
0.87
1.67
3.75
5.00
0.81
1.07
0.78
1.11
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Hull City hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Hull City
Cathal McCarthyRa sân: Ryan John Giles
0 - 1 Darko Gyabi Kiến tạo: Kyle Joseph
Cathal McCarthy
John Egan
Ra sân: Alan Browne
Ra sân: Mamadou Kaly Sene
Ra sân: Alex Gilbert
Kyle Joseph
Amir HadziahmetovicRa sân: Joel Ndala
Liam MillarRa sân: Akin Famewo
Oliver McBurnieRa sân: Kyle Joseph
Kasey PalmerRa sân: Lewie Coyle
Ra sân: Tommy Conway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 1 | 67 | 6.48 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 11 | 3 | 77 | 6.76 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 1 | 72 | 6.84 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 7 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 39 | 6.11 | |
| 27 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.67 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.65 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.19 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 22 | 7.16 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 31 | 6.97 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 33 | 7.25 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 26 | 7.52 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 31 | 7.32 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 28 | 7.83 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 58 | Cathal McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

