Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Middlesbrough vs Leicester City, 02h45 ngày 25/02

Vòng 34
02:45 ngày 25/02/2026
Middlesbrough
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Leicester City
Địa điểm: Riverside Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
1.03
+1
0.83
O 2.5
0.60
U 2.5
1.20
1
1.65
X
4.00
2
4.60
Hiệp 1
-0.5
1.02
+0.5
0.86
O 1.25
1.07
U 1.25
0.77

Hạng nhất Anh » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Leicester City hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Leicester City

Middlesbrough Middlesbrough
Phút
Leicester City Leicester City
18'
match goal 0 - 1 Caleb Okoli
Kiến tạo: Divine Mukasa
Luke Ayling match yellow.png
43'
Riley Mcgree 1 - 1
Kiến tạo: Tommy Conway
match goal
45'
53'
match yellow.png Divine Mukasa
62'
match change Issahaku Fataw
Ra sân: Bobby Reid
62'
match change Jordan Ayew
Ra sân: Patson Daka
David Strelec
Ra sân: Morgan Whittaker
match change
66'
Jeremy Sarmiento
Ra sân: Alan Browne
match change
66'
76'
match change Joe Aribo
Ra sân: Stephy Mavididi
Dael Fry
Ra sân: Luke Ayling
match change
83'
88'
match change Louis Page
Ra sân: Divine Mukasa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Leicester City

Middlesbrough Middlesbrough
Leicester City Leicester City
17
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
3
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
6
8
 
Thử thách
 
14
25
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
9
7
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
6
10
 
Đánh chặn
 
10
21
 
Ném biên
 
15
574
 
Số đường chuyền
 
393
87%
 
Chuyền chính xác
 
81%
132
 
Pha tấn công
 
76
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.19
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.89
1.07
 
Cú sút trúng đích
 
0.49
43
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
26
 
Số quả tạt chính xác
 
14
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
18
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Jeremy Sarmiento
13
David Strelec
6
Dael Fry
14
Alex Gilbert
27
Sontje Hansen
20
Mamadou Kaly Sene
15
Finley Munroe
32
Joe Wildsmith
44
Cruz Ibeh
Middlesbrough Middlesbrough 4-4-2
4-2-3-1 Leicester City Leicester City
31
Brynn
3
Targett
29
Malanda
12
Ayling
2
Brittain
8
Mcgree
7
Hackney
18
Morris
16
Browne
9
Conway
11
Whittake...
31
Begovic
21
Pereira
5
Okoli
4
Benjamin
33
Thomas
8
Winks
22
Skipp
14
Reid
29
Mukasa
10
Mavididi
20
Daka

Substitutes

9
Jordan Ayew
7
Issahaku Fataw
18
Joe Aribo
25
Louis Page
12
Dujuan Richards
1
Jakub Stolarczyk
28
Jeremy Monga
56
Olabade Aluko
62
Kevon Gray
Đội hình dự bị
Middlesbrough Middlesbrough
Jeremy Sarmiento 45
David Strelec 13
Dael Fry 6
Alex Gilbert 14
Sontje Hansen 27
Mamadou Kaly Sene 20
Finley Munroe 15
Joe Wildsmith 32
Cruz Ibeh 44
Middlesbrough Leicester City
9 Jordan Ayew
7 Issahaku Fataw
18 Joe Aribo
25 Louis Page
12 Dujuan Richards
1 Jakub Stolarczyk
28 Jeremy Monga
56 Olabade Aluko
62 Kevon Gray

Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 5
11.33 Phạm lỗi 12
6.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2
68.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.7
5.7 Sút trúng cầu môn 4
9.7 Phạm lỗi 11.5
5.6 Phạt góc 5
1.3 Thẻ vàng 1.5
60% Kiểm soát bóng 51.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Middlesbrough (36trận)
Chủ Khách
Leicester City (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
4
6
HT-H/FT-T
3
1
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
0
3
3
4
HT-H/FT-H
4
1
1
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
3
6
4
3

Middlesbrough Middlesbrough
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Luke Ayling Hậu vệ cánh phải 1 0 0 62 52 83.87% 2 1 77 5.94
3 Matt Targett Hậu vệ cánh trái 3 1 0 43 38 88.37% 2 0 58 6.45
16 Alan Browne Tiền vệ trụ 0 0 0 16 14 87.5% 1 0 30 6.09
2 Callum Brittain Hậu vệ cánh phải 0 0 1 57 50 87.72% 3 3 80 6.98
8 Riley Mcgree Tiền vệ trụ 1 1 2 31 27 87.1% 0 0 42 7.08
7 Hayden Hackney Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 55 52 94.55% 3 0 63 6.69
13 David Strelec Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
11 Morgan Whittaker Cánh phải 0 0 1 26 18 69.23% 3 0 33 6.22
31 Solomon Brynn Thủ môn 0 0 0 14 8 57.14% 0 0 20 6.06
29 Adilson Malanda Trung vệ 0 0 0 46 42 91.3% 0 1 56 6.37
9 Tommy Conway Tiền đạo cắm 2 1 1 11 9 81.82% 0 0 19 6.84
18 Aidan Morris Tiền vệ trụ 0 0 0 66 61 92.42% 1 0 79 6.97
45 Jeremy Sarmiento Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Asmir Begovic Thủ môn 0 0 0 26 17 65.38% 0 0 29 6.39
9 Jordan Ayew Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.99
14 Bobby Reid Tiền vệ công 2 1 0 26 20 76.92% 0 0 39 6.69
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 25 86.21% 1 0 38 6.07
8 Harry Winks Tiền vệ trụ 1 1 1 36 32 88.89% 3 0 47 7
10 Stephy Mavididi Cánh trái 0 0 0 21 14 66.67% 2 0 40 6.31
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 2 0 1 11 7 63.64% 0 1 24 6.61
22 Oliver Skipp Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 19 90.48% 1 0 32 6.26
5 Caleb Okoli Trung vệ 1 1 0 35 29 82.86% 0 2 44 7.32
33 Luke Thomas Hậu vệ cánh trái 1 0 1 23 17 73.91% 0 1 44 7.15
4 Nelson Benjamin Trung vệ 0 0 0 34 32 94.12% 0 2 44 6.57
7 Issahaku Fataw Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 1 0 3 6
29 Divine Mukasa Tiền vệ công 0 0 1 30 22 73.33% 1 2 44 7.16

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ