Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Middlesbrough vs Leicester City, 02h45 ngày 25/02
Middlesbrough
1.03
0.83
0.60
1.20
1.65
4.00
4.60
1.02
0.86
1.07
0.77
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Leicester City hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Leicester City
0 - 1 Caleb Okoli Kiến tạo: Divine Mukasa
Kiến tạo: Tommy Conway
Divine Mukasa
Issahaku FatawRa sân: Bobby Reid
Jordan AyewRa sân: Patson Daka
Ra sân: Morgan Whittaker
Ra sân: Alan Browne
Joe AriboRa sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Luke Ayling
Louis PageRa sân: Divine Mukasa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 1 | 77 | 5.94 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 58 | 6.45 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 3 | 80 | 6.98 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 7.08 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 3 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 56 | 6.37 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.84 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 79 | 6.97 | |
| 45 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.61 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 44 | 7.32 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 44 | 7.15 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 44 | 6.57 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 44 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

