Kết quả trận Middlesbrough vs Norwich City, 22h00 ngày 31/01
Middlesbrough
-0.75 0.93
+0.75 0.93
2.75 0.76
u 0.96
1.65
4.05
3.65
-0.25 0.93
+0.25 0.90
1.25 1.08
u 0.62
2.28
4.3
2.13
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Norwich City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Norwich City
Kiến tạo: Riley Mcgree
Vladan Kovacevic
Mathias KvistgaardenRa sân: Pape Diallo
Oscar SchwartauRa sân: Jacob Wright
Ra sân: Riley Mcgree
Ra sân: Callum Brittain
Ra sân: Morgan Whittaker
Anis Ben Slimane
Matej JurasekRa sân: Ali Ahmed
Ra sân: Tommy Conway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 63 | 7.46 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 61 | 6.57 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 11 | 6.33 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 0 | 74 | 6.91 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 7.47 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 69 | 54 | 78.26% | 2 | 0 | 89 | 8.4 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 38 | 7.27 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 2 | 64 | 7.25 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 77 | 6.98 | |
| 45 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 6 | 1 | 67 | 6.83 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 57 | 6.11 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 57 | 6.46 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 43 | 69.35% | 0 | 2 | 78 | 7.17 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 31 | 6.54 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 46 | 6.27 | |
| 19 | Pape Diallo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.07 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 34 | 5.18 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

