Kết quả trận Middlesbrough vs Oxford United, 22h00 ngày 21/02
Middlesbrough
-1.25 0.83
+1.25 0.95
2.75 0.80
u 0.92
1.32
6.90
4.55
-0.5 0.83
+0.5 0.87
1 0.65
u 1.05
1.89
5.8
2.27
Hạng nhất Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Oxford United hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Oxford United
Jamie DonleyRa sân: Myles Peart-Harris
Ole ter Haar RomenyRa sân: Stanley Mills
Aidomo EmakhuRa sân: Jeon Se-jin
Will VaulksRa sân: Jamie McDonnell
Ra sân: Jeremy Sarmiento
Cameron Brannagan
Ra sân: David Strelec
Ra sân: Aidan Morris
Ra sân: Morgan Whittaker
Michal HelikRa sân: Will Lankshear
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 4 | 1 | 75 | 6.85 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 4 | 99 | 7.96 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 4 | 0 | 90 | 7.44 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 5 | 107 | 101 | 94.39% | 8 | 0 | 134 | 7.61 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.81 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 1 | 71 | 6.44 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 1 | 86 | 7.12 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 50 | 6.94 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 88 | 84 | 95.45% | 1 | 1 | 106 | 6.97 | |
| 45 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 6.58 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 41 | 7.12 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 32 | Jeon Se-jin | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.62 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 43 | 7.97 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 3 | 42 | 7.38 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 4 | 42 | 7.41 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 37 | Christ Makosso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 4 | 30 | 6.97 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

