Kết quả trận Middlesbrough vs Preston North End, 19h30 ngày 24/01
Middlesbrough
-1.25 1.08
+1.25 0.70
2.5 0.70
u 1.02
1.50
4.83
4.00
-0.25 1.08
+0.25 1.08
1 0.76
u 0.94
2.15
4.75
2.15
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Preston North End hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Preston North End
Kiến tạo: Matt Targett
Benjamin Whiteman
Kiến tạo: Luke Ayling
Jordan Storey
Mads FrokjaerRa sân: Alfie Devine
Jordan ThompsonRa sân: Benjamin Whiteman
Thierry SmallRa sân: Lewis Dobbin
Ra sân: Matt Targett
Ra sân: Tommy Conway
Ra sân: Aidan Morris
Ra sân: Hayden Hackney
Michael SmithRa sân: Daniel Jebbison
Andrija VukcevicRa sân: Jamal Lewis
Jordan Thompson
Ra sân: Adilson Malanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 7.55 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 7.11 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.35 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 23 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.76 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 5.98 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.45 | |
| 12 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 5.49 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 19 | 5.93 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

