Kết quả trận Middlesbrough vs Sheffield United, 02h00 ngày 24/10
Middlesbrough
-0.5 0.86
+0.5 0.94
2.5 0.90
u 0.80
1.86
3.60
3.33
-0.25 0.86
+0.25 0.73
1 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Sheffield United hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Sheffield United
Jamie ShackletonRa sân: Sydie Peck
Gustavo HamerRa sân: Callum OHare
Rhys Norrington-DaviesRa sân: Sam McCallum
Gustavo Hamer
Ra sân: Tommy Conway
Tyrese CampbellRa sân: Kieffer Moore
Kiến tạo: Finn Azaz
Andrew BrooksRa sân: Alfie Gilchrist
Ra sân: Ben Doak
Ra sân: Riley Mcgree
Ra sân: Finn Azaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 65 | 7.11 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 3 | 0 | 72 | 7.88 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 81 | 6.86 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 1 | 65 | 7.39 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 7.65 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.98 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 62 | 6.89 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 40 | 33 | 82.5% | 9 | 0 | 54 | 7.38 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 94 | 81 | 86.17% | 0 | 0 | 99 | 7.16 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 0 | 94 | 7.19 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 56 | 7.05 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 51 | 7.68 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 2 | 108 | 6.94 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 1 | 106 | 6.6 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 49 | 6.62 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 40 | 6.96 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 1 | 0 | 64 | 6.66 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 63 | 6.72 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 47 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

