Kết quả trận Middlesbrough vs Sheffield United, 02h00 ngày 24/10

Vòng 11
02:00 ngày 24/10/2024
Middlesbrough
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Sheffield United
Địa điểm: Riverside Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 11
2-0
8.5 20
2-1
7.7 15
3-1
15 38
3-2
26 35
4-2
61 143
4-3
169 238
0-0
12
1-1
6.5
2-2
15
3-3
68
4-4
300
AOS
25

Hạng nhất Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Sheffield United hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Sheffield United

Middlesbrough Middlesbrough
Phút
Sheffield United Sheffield United
62'
match change Jamie Shackleton
Ra sân: Sydie Peck
62'
match change Gustavo Hamer
Ra sân: Callum OHare
62'
match change Rhys Norrington-Davies
Ra sân: Sam McCallum
75'
match yellow.png Gustavo Hamer
Emmanuel Latte Lath
Ra sân: Tommy Conway
match change
77'
79'
match change Tyrese Campbell
Ra sân: Kieffer Moore
Emmanuel Latte Lath 1 - 0
Kiến tạo: Finn Azaz
match goal
80'
87'
match change Andrew Brooks
Ra sân: Alfie Gilchrist
Isaiah Jones
Ra sân: Ben Doak
match change
89'
Jonathan Howson
Ra sân: Riley Mcgree
match change
89'
Matthew Clarke
Ra sân: Finn Azaz
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Sheffield United

Middlesbrough Middlesbrough
Sheffield United Sheffield United
8
 
Phạt góc
 
6
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
18
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Cản sút
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
587
 
Số đường chuyền
 
487
88%
 
Chuyền chính xác
 
89%
7
 
Phạm lỗi
 
4
3
 
Việt vị
 
0
9
 
Đánh đầu
 
13
4
 
Đánh đầu thành công
 
7
5
 
Cứu thua
 
6
16
 
Rê bóng thành công
 
13
6
 
Đánh chặn
 
7
13
 
Ném biên
 
16
16
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
7
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
18
 
Long pass
 
19
102
 
Pha tấn công
 
73
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Isaiah Jones
5
Matthew Clarke
16
Jonathan Howson
9
Emmanuel Latte Lath
4
Daniel Barlaser
31
Solomon Brynn
17
Micah Hamilton
10
Delano Burgzorg
15
Anfernee Dijksteel
Middlesbrough Middlesbrough 4-2-3-1
4-4-1-1 Sheffield United Sheffield United
1
Dieng
30
Borges
25
Edmundso...
3
Bergh
12
Ayling
7
Hackney
18
Morris
8
Mcgree
20
Azaz
50
Doak
22
Conway
1
Cooper
2
Gilchris...
6
Souttar
15
Ahmedhod...
3
McCallum
11
Sakyi
4
Arblaste...
42
Peck
7
Brewster
10
OHare
9
Moore

Substitutes

8
Gustavo Hamer
23
Tyrese Campbell
35
Andrew Brooks
16
Jamie Shackleton
33
Rhys Norrington-Davies
19
Jack Robinson
14
Harrison Burrows
38
Femi Seriki
17
Adam Davies
Đội hình dự bị
Middlesbrough Middlesbrough
Isaiah Jones 11
Matthew Clarke 5
Jonathan Howson 16
Emmanuel Latte Lath 9
Daniel Barlaser 4
Solomon Brynn 31
Micah Hamilton 17
Delano Burgzorg 10
Anfernee Dijksteel 15
Middlesbrough Sheffield United
8 Gustavo Hamer
23 Tyrese Campbell
35 Andrew Brooks
16 Jamie Shackleton
33 Rhys Norrington-Davies
19 Jack Robinson
14 Harrison Burrows
38 Femi Seriki
17 Adam Davies

Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Sheffield United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 4.67
7.33 Phạm lỗi 10
12.33 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2
67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.4
5.6 Sút trúng cầu môn 3.7
9 Phạm lỗi 10.8
8.5 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 2.3
64.8% Kiểm soát bóng 52.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Middlesbrough (42trận)
Chủ Khách
Sheffield United (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
6
4
HT-H/FT-T
3
1
2
4
HT-B/FT-T
1
1
0
4
HT-T/FT-H
0
3
0
0
HT-H/FT-H
5
2
4
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
1
1
3
3
HT-B/FT-B
3
8
5
3

Middlesbrough Middlesbrough
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Ricky van den Bergh Trung vệ 0 0 0 57 54 94.74% 0 1 65 7.11
16 Jonathan Howson Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
12 Luke Ayling Hậu vệ cánh phải 1 0 2 54 50 92.59% 3 0 72 7.88
25 George Edmundson Trung vệ 1 0 1 71 66 92.96% 0 0 81 6.86
8 Riley Mcgree Tiền vệ trụ 4 2 4 47 40 85.11% 3 1 65 7.39
1 Seny Timothy Dieng Thủ môn 0 0 0 32 27 84.38% 0 1 43 7.65
9 Emmanuel Latte Lath Tiền đạo cắm 1 1 1 2 2 100% 0 1 6 6.98
30 Neto Borges Hậu vệ cánh trái 1 0 0 41 34 82.93% 0 0 62 6.89
20 Finn Azaz Tiền vệ công 0 0 5 40 33 82.5% 9 0 54 7.38
7 Hayden Hackney Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 94 81 86.17% 0 0 99 7.16
11 Isaiah Jones Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
22 Tommy Conway Tiền đạo cắm 3 1 0 10 9 90% 0 0 21 6.26
18 Aidan Morris Tiền vệ trụ 2 0 0 83 79 95.18% 0 0 94 7.19
50 Ben Doak Cánh phải 4 2 1 38 31 81.58% 2 0 56 7.05

Sheffield United Sheffield United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Kieffer Moore Tiền đạo cắm 0 0 0 6 6 100% 1 0 10 6.01
1 Michael Cooper Thủ môn 0 0 0 40 37 92.5% 0 0 51 7.68
6 Harry Souttar Trung vệ 0 0 0 87 80 91.95% 0 2 108 6.94
8 Gustavo Hamer Tiền vệ trụ 2 1 1 10 8 80% 2 0 15 6.07
15 Anel Ahmedhodzic Trung vệ 0 0 0 96 94 97.92% 0 1 106 6.6
10 Callum OHare Tiền vệ công 1 1 0 13 10 76.92% 0 1 24 6.33
7 Rhian Brewster Tiền đạo cắm 1 0 0 19 17 89.47% 2 0 30 6.24
33 Rhys Norrington-Davies Hậu vệ cánh trái 0 0 1 7 7 100% 3 0 16 6.22
23 Tyrese Campbell Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 5.87
16 Jamie Shackleton Hậu vệ cánh phải 1 0 1 12 12 100% 0 0 16 5.98
3 Sam McCallum Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 17 70.83% 4 0 49 6.62
11 Jesurun Rak Sakyi Cánh phải 2 1 1 20 17 85% 1 0 40 6.96
4 Oliver Arblaster Hậu vệ cánh trái 0 0 2 50 48 96% 1 0 64 6.66
35 Andrew Brooks Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
2 Alfie Gilchrist Trung vệ 1 1 1 45 37 82.22% 0 0 63 6.72
42 Sydie Peck Tiền vệ trụ 0 0 0 33 26 78.79% 3 1 47 6.08

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ