Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Middlesbrough vs Southampton, 22h00 ngày 04/01
Middlesbrough
0.91
0.99
0.90
0.98
2.20
3.40
2.85
1.20
0.69
1.13
0.72
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Southampton hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Southampton
Ra sân: Alex Bangura
Kiến tạo: Matt Targett
Cameron BraggRa sân: Caspar Jander
Kiến tạo: Luke Ayling
Ryan Manning
Taylor Harwood-Bellis
Cameron Bragg
Wellington SantosRa sân: Ryan Manning
Elias JelertRa sân: Tom Fellows
Cameron ArcherRa sân: Adam Armstrong
Joshua Quarshie
Ra sân: Delano Burgzorg
Ross StewartRa sân: Joshua Quarshie
Ra sân: Morgan Whittaker
Ra sân: Hayden Hackney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 1 | 77 | 8.21 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 3 | 74 | 8.52 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 52 | 7.67 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 8 | 1 | 74 | 7.44 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 25 | 100% | 5 | 0 | 45 | 7.84 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 6 | 2 | 3 | 50 | 41 | 82% | 3 | 2 | 78 | 8.84 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 1 | 26 | 7.47 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 4 | 61 | 7.78 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 0 | 88 | 7.08 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 17 | Micah Hamilton | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 5.95 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ross Stewart | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 2 | 54 | 6.08 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 59 | 6.63 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 0 | 72 | 6.89 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 49 | 6.41 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 34 | Wellington Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 1 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 7 | 80 | 6.5 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 4.57 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 38 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 6 | 0 | 50 | 6.02 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 46 | 6.28 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

