Kết quả trận Middlesbrough vs Swansea City, 21h00 ngày 06/04
Middlesbrough
-0.5 0.75
+0.5 1.05
3 0.90
u 0.80
1.75
3.80
3.60
-0.25 0.75
+0.25 0.79
1.25 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Swansea City hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Swansea City
Azeem AbdulaiRa sân: Josh Tymon
Liam WalshRa sân: Jay Fulton
Oliver CooperRa sân: Jamie Paterson
Liam CullenRa sân: Jerry Yates
Aimar GoveaRa sân: Ronald Pereira Martins
Oliver Cooper
Kiến tạo: Finn Azaz
Ra sân: Emmanuel Latte Lath
Ra sân: Isaiah Jones
Ra sân: Finn Azaz
Liam Cullen
Ra sân: Sam Greenwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 6.87 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 55 | 7.44 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 66 | 7.59 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 34 | 9.52 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.93 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 44 | 7.36 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 51 | 7.59 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 0 | 38 | 7.43 | |
| 14 | Alex Gilbert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 64 | Sonny Finch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 5.92 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 6 | 0 | 89 | 6.33 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 0 | 82 | 5.79 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.71 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 0 | 90 | 6.43 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 5 | 0 | 100 | 5.96 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 1 | 39 | 6.97 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 65 | 6.12 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 69 | 6.91 | |
| 37 | Aimar Govea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

