Kết quả trận Middlesbrough vs Watford, 18h30 ngày 04/05
Middlesbrough
-0.75 0.96
+0.75 0.84
3 0.80
u 0.90
1.72
3.70
3.80
-0.25 0.96
+0.25 0.95
1.25 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Middlesbrough vs Watford hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Middlesbrough vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Middlesbrough vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Middlesbrough vs Watford
Matthew Pollock
Kiến tạo: Luke Ayling
James MorrisRa sân: Ken Sema
Matheus MartinsRa sân: Mileta Rajovic
Ra sân: Luke Thomas
Ra sân: Jonathan Howson
Ra sân: Alex Gilbert
Ra sân: Law McCabe
1 - 1 Wesley Hoedt Kiến tạo: Yaser Asprilla
Kiến tạo: Isaiah Jones
Jack GrievesRa sân: Matthew Pollock
Kiến tạo: Luke Ayling
Ra sân: Luke Ayling
Zavier Massiah EdwardsRa sân: Yaser Asprilla
Albert EamesRa sân: Ryan Andrews
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Middlesbrough VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Middlesbrough vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 59 | 6.38 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 62 | 6.72 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 56 | 53 | 94.64% | 5 | 0 | 76 | 7.9 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 25 | 7.88 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 58 | 6.46 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.38 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 46 | 7.12 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 14 | Alex Gilbert | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 53 | 7.26 | |
| 49 | Law McCabe | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 50 | 6.82 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 31 | 6.75 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 66 | 7.88 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 5.5 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 32 | 6.44 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 74 | 6.89 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 29 | 24 | 82.76% | 9 | 0 | 51 | 7.41 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 67 | 6.58 | |
| 42 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 59 | Jack Grieves | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | ||
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 59 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

