Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Miedz Legnica vs Slask Wroclaw, 01h30 ngày 15/02

Vòng 21
01:30 ngày 15/02/2026
Miedz Legnica
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Slask Wroclaw
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.96
+0.25
0.86
O 3
0.84
U 3
0.96
1
2.10
X
3.50
2
2.75
Hiệp 1
+0
0.70
-0
1.13
O 1.25
0.87
U 1.25
0.93

Hạng nhất Ba Lan » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miedz Legnica vs Slask Wroclaw hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miedz Legnica vs Slask Wroclaw tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miedz Legnica vs Slask Wroclaw hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Miedz Legnica vs Slask Wroclaw

Miedz Legnica Miedz Legnica
Phút
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
Daniel Stanclik 1 - 0
Kiến tạo: Asier Cordoba Querejeta
match goal
18'
Zvonimir Petrovic 2 - 0
Kiến tạo: Asier Cordoba Querejeta
match goal
23'
45'
match pen 2 - 1 Przemyslaw Banaszak
53'
match change Timotej Jambor
Ra sân: Przemyslaw Banaszak
Mateusz Bochnak
Ra sân: Kamil Antonik
match change
66'
Erdal Rakip
Ra sân: Jacek Podgorski
match change
66'
68'
match yellow.png Jorge Yriarte
69'
match change Damian Warchol
Ra sân: Luka Marjanac
69'
match change Michal Rosiak
Ra sân: Krzystof Kurowski
73'
match yellow.png Michal Rosiak
77'
match yellow.png Lamine Ba
79'
match change Patryk Sokolowski
Ra sân: Jorge Yriarte
79'
match change Adam Ciucka
Ra sân: Michal Mokrzycki
Bartosz Kwiecien
Ra sân: Patryk Stepinski
match change
80'
Gleb Kuchko
Ra sân: Oliwier Szymoniak
match change
80'
Marcel Mansfeld
Ra sân: Asier Cordoba Querejeta
match change
86'
Bartosz Kwiecien 3 - 1
Kiến tạo: Zvonimir Petrovic
match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miedz Legnica VS Slask Wroclaw

Miedz Legnica Miedz Legnica
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
9
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
16
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
4
 
Sút ra ngoài
 
6
22
 
Ném biên
 
31
61
 
Pha tấn công
 
91
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Substitutes

73
Mateusz Bochnak
23
Erdal Rakip
99
Bartosz Kwiecien
11
Gleb Kuchko
95
Marcel Mansfeld
44
Jakub Wrabel
14
Kamil Drygas
17
Igor Maliszewski
10
Benedikt Mioc
Miedz Legnica Miedz Legnica 4-5-1
4-4-2 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
13
Lucic
5
Polak
3
Grudzins...
15
Jovicic
59
Stepinsk...
49
Szymonia...
80
Petrovic
98
Antonik
18
Querejet...
6
Podgorsk...
21
Stanclik
25
Szromnik
33
Matsenko
97
Malec
5
Ba
13
Kurowski
7
Samiec-T...
14
Mokrzyck...
15
Yriarte
28
Llinares
99
Marjanac
91
Banaszak

Substitutes

10
Timotej Jambor
27
Michal Rosiak
9
Damian Warchol
77
Adam Ciucka
81
Patryk Sokolowski
30
Bartosz Glogowski
4
Marko Dijakovic
47
Antoni Klimek
24
Yegor Sharabura
Đội hình dự bị
Miedz Legnica Miedz Legnica
Mateusz Bochnak 73
Erdal Rakip 23
Bartosz Kwiecien 99
Gleb Kuchko 11
Marcel Mansfeld 95
Jakub Wrabel 44
Kamil Drygas 14
Igor Maliszewski 17
Benedikt Mioc 10
Miedz Legnica Slask Wroclaw
10 Timotej Jambor
27 Michal Rosiak
9 Damian Warchol
77 Adam Ciucka
81 Patryk Sokolowski
30 Bartosz Glogowski
4 Marko Dijakovic
47 Antoni Klimek
24 Yegor Sharabura

Dữ liệu đội bóng:Miedz Legnica vs Slask Wroclaw

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 4.67
9.67 Phạm lỗi 9.33
7 Phạt góc 7.67
1 Thẻ vàng 3
44.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 1.9
4.1 Sút trúng cầu môn 5.8
11 Phạm lỗi 11.3
5.8 Phạt góc 6.4
2.3 Thẻ vàng 1.8
42.8% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miedz Legnica (23trận)
Chủ Khách
Slask Wroclaw (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
3
3
HT-H/FT-T
1
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
0
1
3
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
0
1
2
2