Kết quả trận Mighty Tigers vs Silver Strikers, 19h30 ngày 22/10

Vòng
19:30 ngày 22/10/2023
Mighty Tigers
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Silver Strikers
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Ngoại hạng Malaysia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mighty Tigers vs Silver Strikers hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mighty Tigers vs Silver Strikers tại Ngoại hạng Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mighty Tigers vs Silver Strikers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mighty Tigers vs Silver Strikers

Mighty Tigers Mighty Tigers
Phút
Silver Strikers Silver Strikers
69'
match goal 0 - 1
84'
match goal 0 - 2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mighty Tigers VS Silver Strikers

Mighty Tigers Mighty Tigers
Silver Strikers Silver Strikers
2
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
8
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
5
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
59
 
Pha tấn công
 
83
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
66

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Mighty Tigers vs Silver Strikers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 0.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3
2.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng
27.33% Kiểm soát bóng 58.67%
3.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 0.6
1.7 Sút trúng cầu môn 2.9
3.8 Phạt góc 2.7
1.5 Thẻ vàng 0.6
36.9% Kiểm soát bóng 47.8%
1.1 Phạm lỗi 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mighty Tigers (28trận)
Chủ Khách
Silver Strikers (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
6
0
HT-H/FT-T
0
3
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
2
5
4
6
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
7
HT-B/FT-B
4
0
1
8