Kết quả trận Millonarios vs Atletico Junior Barranquilla, 06h10 ngày 26/01
Millonarios
-0.5 0.78
+0.5 1.06
2.25 0.88
u 0.94
1.78
4.05
3.20
-0.25 0.78
+0.25 0.91
1 0.98
u 0.82
2.49
4.4
2.04
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millonarios vs Atletico Junior Barranquilla
Teofilo Antonio Gutierrez
0 - 1 Teofilo Antonio Gutierrez Kiến tạo: Jeison Suarez
Guillermo Leon Celis Montiel
Kiến tạo: Beckham Castro
1 - 2 Jermein Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millonarios VS Atletico Junior Barranquilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millonarios vs Atletico Junior Barranquilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millonarios
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 8.1 | |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 26 | 17 | 65.38% | 7 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 3 | 59 | 7 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 29 | Alex Fernando Moreno Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 99 | Jorge Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 68 | 6.4 |
Atletico Junior Barranquilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 8.2 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 80 | Fabian Angel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 30 | 7.7 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Daniel Rivera | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

