Kết quả trận Millonarios vs Cucuta, 06h20 ngày 10/03
Millonarios
-1.25 1.07
+1.25 0.81
3 0.90
u 0.72
1.30
6.10
4.10
-0.5 1.07
+0.5 0.93
1.25 0.95
u 0.65
1.75
6
2.21
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Cucuta hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millonarios vs Cucuta
Diego Ezequiel Calcaterra
Kevin Andrey Londono Florez
vip_for_unknown.true
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millonarios VS Cucuta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millonarios vs Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millonarios
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 4 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 7.7 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 33 | 7 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 27 | 18 | 66.67% | 8 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.5 |
Cucuta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 80 | Omar Albornoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Juan David Ramírez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 44 | Brayan Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Santiago Orozco Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 70 | Agustin Cano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 30 | Brayan Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Jaime Peralta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 49 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

