Kết quả trận Millonarios vs Dep.Independiente Medellin, 03h00 ngày 03/02
Millonarios 1
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 0.92
u 0.87
2.13
2.65
3.02
-0 1.02
+0 1.03
1 1.05
u 0.75
2.71
3.33
1.92
VĐQG Colombia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millonarios vs Dep.Independiente Medellin
Yony Alexander Gonzalez Copete
Leider Ivan Berrio Pena
Ra sân: Dewar Steven Victoria Palacios
John MontanoRa sân: Yony Alexander Gonzalez Copete
Ra sân: Leonardo Castro
Ra sân: Andres Llinas
Ra sân: Julian Angulo
Francisco Chaverra
Enzo Miguel Larrosa MartinezRa sân: Leider Ivan Berrio Pena
Ra sân: Alex Stik Castro Giraldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millonarios VS Dep.Independiente Medellin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millonarios vs Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millonarios
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 39 | 7.5 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 33 | Alex Stik Castro Giraldo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 8 | Dewar Steven Victoria Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 37 | 24 | 64.86% | 4 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 3 | Martin Diaz Samuel | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Dep.Independiente Medellin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Leider Ivan Berrio Pena | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 21 | 7 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

