Kết quả trận Millonarios vs Deportivo Pereira, 07h30 ngày 27/02
Millonarios
-1 0.87
+1 1.01
2.25 0.76
u 0.86
1.35
5.80
3.72
-0.5 0.87
+0.5 0.71
1 0.88
u 0.72
1.97
5.45
2.01
VĐQG Colombia » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Deportivo Pereira hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Deportivo Pereira tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Deportivo Pereira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millonarios vs Deportivo Pereira
Marco Jhonnier Perez Murillo
Kiến tạo: Carlos Sarabia
Kiến tạo: Beckham Castro
Kiến tạo: Beckham Castro
Fabio DelgadoRa sân: Tobias Bovone
Anderson Daniel Plata GuillenRa sân: Yuber Quinones
Santiago AguilarRa sân: Sebastian Urrea
Kiến tạo: David Macalister
Ra sân: Rodrigo Andres Urena Reyes
Jorge MartinezRa sân: Yimy Gomez
Jhon Largacha Penalty awarded
5 - 1 Marco Jhonnier Perez Murillo
Felipe MosqueraRa sân: Jordy Monroy
Ra sân: David Macalister
Ra sân: Andres Llinas
Ra sân: Carlos Sarabia
Ra sân: Leonardo Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millonarios VS Deportivo Pereira
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millonarios vs Deportivo Pereira
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millonarios
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 30 | 7 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 27 | 7.6 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 7 |
Deportivo Pereira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Danilo Fabian Ortiz Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 33 | Yimy Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 4 | Julian Bazan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Tobias Bovone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Sebastian Urrea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

