Kết quả trận Millonarios vs Llaneros FC, 04h30 ngày 15/02
Millonarios
-1 0.93
+1 0.88
2 0.72
u 0.90
1.43
5.40
3.40
-0.25 0.93
+0.25 1.00
0.75 0.60
u 1.00
2.01
5.6
1.93
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millonarios vs Llaneros FC hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millonarios vs Llaneros FC tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millonarios vs Llaneros FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millonarios vs Llaneros FC
Kiến tạo: Sebastian Valencia
Francisco Javier Meza Palma
Jhon Vasquez
Daniel Mantilla
Ra sân: Rodrigo Contreras
Ra sân: Andres Llinas
Ra sân: Radamel Falcao
Kevin CaicedoRa sân: Daniel Mantilla
Luis Mario Miranda Da SilvaRa sân: Brian Benitez
Kelvin Osorio AnturyRa sân: Marlon Sierra
Neider OspinaRa sân: Jimmy Gerardo Medranda Obando
Jhonier BlancoRa sân: Carlos Cortés
Ra sân: Leonardo Castro
Ra sân: Sebastian Valencia
2 - 1 Luis Mario Miranda Da Silva Kiến tạo: Neider Ospina
Juan Ramirez
Miguel Ortega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millonarios VS Llaneros FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millonarios vs Llaneros FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millonarios
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 7.3 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 99 | Jorge Cabezas | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 10 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 37 | 6 |
Llaneros FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 19 | Daniel Mantilla | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 17 | Brian Benitez | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 10 | Neider Ospina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Juan Pertuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 9 | 0 | 77 | 6.4 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

