Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Millwall vs Birmingham City, 02h45 ngày 26/02
Millwall
0.80
1.08
0.83
1.03
2.40
3.30
2.87
0.84
1.06
1.00
0.84
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Birmingham City hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Birmingham City
Kiến tạo: Tristan Crama
Jhon Elmer Solis Romero
Demarai GrayRa sân: Ibrahim Osman
Kiến tạo: Tristan Crama

Jhon Elmer Solis Romero
Thomas Glyn DoyleRa sân: August Priske
Ra sân: Josh Coburn
Ethan LairdRa sân: Kai Wagner
Ra sân: Zak Sturge
Ra sân: Ryan Leonard
Ra sân: Femi Azeez
Ra sân: Billy Mitchell
Patrick RobertsRa sân: Carlos Vicente
Marvin DuckschRa sân: Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 33 | 7.12 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 5 | 46 | 8.38 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 9 | 1 | 30 | 7.94 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 7.06 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 27 | 7.34 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 5 | 45 | 9.11 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 40 | 7.17 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 39 | 5.54 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 48 | 6.06 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 3 | 51 | 6.28 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 23 | 5.67 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 54 | 5.99 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 5.71 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.66 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 27 | 5.43 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 46 | 3.88 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 34 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

