Kết quả trận Millwall vs Charlton Athletic, 19h30 ngày 24/01
Millwall
-0.5 0.72
+0.5 1.06
2.25 0.92
u 0.80
1.72
4.30
3.22
-0.25 0.72
+0.25 0.82
0.75 0.61
u 1.09
2.43
4.6
1.97
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Charlton Athletic hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Charlton Athletic
Karoy Anderson
Ibrahim FullahRa sân: Luke Chambers
Charlie KelmanRa sân: Karoy Anderson
Reece BurkeRa sân: Macaulay Gillesphey
Conor CoventryRa sân: Sonny Carey
Ra sân: Josh Coburn
Ra sân: Casper De Norre
Kiến tạo: Alfie Doughty
Ra sân: Alfie Doughty
Matt GoddenRa sân: Joe Rankin-Costello
Ra sân: Macaulay Langstaff
Kiến tạo: Camiel Neghli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 4 | 32 | 6.97 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 22 | 6.52 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 9 | 2 | 22.22% | 5 | 1 | 23 | 7.18 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 6 | 18 | 7.1 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 31 | 7.15 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 43 | 6.96 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 6.09 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.11 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 5.59 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 24 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

