Kết quả trận Millwall vs Derby County, 02h45 ngày 11/03
Millwall
-0.5 1.03
+0.5 0.75
2.5 1.00
u 0.72
2.03
3.15
3.20
-0.25 1.03
+0.25 0.72
1 0.85
u 0.85
2.53
3.97
2.03
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Derby County hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Derby County
Kiến tạo: Tristan Crama
Bobby ClarkRa sân: David Ozoh
Bobby Clark
Dion Sanderson
Jaydon BanelRa sân: Ben Brereton
Carlton MorrisRa sân: Rhian Brewster
Carlton Morris
Ra sân: Barry Bannan
Ra sân: Mihailo Ivanovic
Oscar Luigi FrauloRa sân: Lewis Travis
Richard ODonnellRa sân: Josh Vickers
Ra sân: Billy Mitchell
Ra sân: Femi Azeez
Ra sân: Josh Coburn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 7 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 6 | 44 | 7.07 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 50 | 6.69 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 8 | 1 | 44 | 7.09 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 22 | 7.39 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 39 | 7.33 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 34 | 7 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 31 | 6.56 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 50 | 7.44 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.49 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 38 | 6.18 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 10 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 26 | 6.13 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 29 | 6.42 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 6.12 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 5 | 24 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

