Kết quả trận Millwall vs Derby County, 21h00 ngày 19/10

Vòng 10
21:00 ngày 19/10/2024
Millwall
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Derby County
Địa điểm: The Den Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 8.8
2-0
7.7 20
2-1
8.5 16
3-1
19 48
3-2
44 56
4-2
125 238
4-3
230 238
0-0
7.3
1-1
6.2
2-2
21
3-3
147
4-4
300
AOS
52

Hạng nhất Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Derby County hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Millwall vs Derby County

Millwall Millwall
Phút
Derby County Derby County
33'
match change Kane Wilson
Ra sân: Ryan Nyambe
Joe Bryan match yellow.png
37'
61'
match change Nathaniel Mendez Laing
Ra sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
62'
match change Ben Osborne
Ra sân: Kenzo Goudmijn
Femi Azeez
Ra sân: Duncan Watmore
match change
65'
Mihailo Ivanovic
Ra sân: Macaulay Langstaff
match change
73'
77'
match change James Collins
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
78'
match change Nathaniel Phillips
Ra sân: Kayden Jackson
78'
match goal 0 - 1 Jerry Yates
Ryan Wintle
Ra sân: Casper De Norre
match change
84'
Daniel Kelly
Ra sân: George Saville
match change
84'
Mihailo Ivanovic 1 - 1
Kiến tạo: Romain Esse
match goal
85'
Ryan Wintle match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Millwall VS Derby County

Millwall Millwall
Derby County Derby County
9
 
Phạt góc
 
5
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
16
 
Tổng cú sút
 
5
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
293
 
Số đường chuyền
 
250
65%
 
Chuyền chính xác
 
61%
12
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
1
50
 
Đánh đầu
 
54
22
 
Đánh đầu thành công
 
30
0
 
Cứu thua
 
6
14
 
Rê bóng thành công
 
26
7
 
Đánh chặn
 
7
32
 
Ném biên
 
19
14
 
Cản phá thành công
 
26
4
 
Thử thách
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
15
 
Long pass
 
13
86
 
Pha tấn công
 
65
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Mihailo Ivanovic
11
Femi Azeez
14
Ryan Wintle
16
Daniel Kelly
45
Wes Harding
2
Dan McNamara
13
Liam Roberts
3
Murray Wallace
44
Alfie Massey
Millwall Millwall 4-2-3-1
4-3-3 Derby County Derby County
1
Jensen
15
Bryan
5
Cooper
6
Tanganga
18
Leonard
23
Saville
24
Norre
19
Watmore
39
Honeyman
25
Esse
17
Langstaf...
1
Zetterst...
24
Nyambe
35
Nelson
6
Cashin
3
Forsyth
17
Goudmijn
32
Ebrima
18
Myers-Ha...
19
Jackson
10
Yates
27
Blackett...

Substitutes

9
James Collins
12
Nathaniel Phillips
2
Kane Wilson
11
Nathaniel Mendez Laing
8
Ben Osborne
20
Callum Elder
31
Josh Vickers
5
Sonny Bradley
39
Dajaune Brown
Đội hình dự bị
Millwall Millwall
Mihailo Ivanovic 26
Femi Azeez 11
Ryan Wintle 14
Daniel Kelly 16
Wes Harding 45
Dan McNamara 2
Liam Roberts 13
Murray Wallace 3
Alfie Massey 44
Millwall Derby County
9 James Collins
12 Nathaniel Phillips
2 Kane Wilson
11 Nathaniel Mendez Laing
8 Ben Osborne
20 Callum Elder
31 Josh Vickers
5 Sonny Bradley
39 Dajaune Brown

Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Derby County

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
11.67 Phạm lỗi 13.33
7.67 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 3
40.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1.4
3.8 Sút trúng cầu môn 3.8
12.3 Phạm lỗi 11.9
6.5 Phạt góc 3.4
1.6 Thẻ vàng 2.5
47.4% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Millwall (44trận)
Chủ Khách
Derby County (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
4
4
4
HT-H/FT-T
2
1
3
4
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
3
5
3
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
4
7
2
2
HT-B/FT-B
2
3
3
7

Millwall Millwall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ryan Leonard Tiền vệ trụ 2 0 1 29 16 55.17% 1 3 62 6.74
15 Joe Bryan Hậu vệ cánh trái 2 0 0 27 21 77.78% 4 1 52 6.65
23 George Saville Tiền vệ trụ 0 0 2 27 19 70.37% 4 3 35 6.7
19 Duncan Watmore Cánh phải 0 0 1 13 7 53.85% 0 1 27 6.85
5 Jake Cooper Trung vệ 2 0 0 29 21 72.41% 0 4 42 6.38
39 George Honeyman Tiền vệ công 2 2 1 28 22 78.57% 7 0 50 6.54
14 Ryan Wintle Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 1 1 100% 0 0 4 5.95
24 Casper De Norre Tiền vệ trụ 1 0 0 35 27 77.14% 0 4 41 6.33
1 Lukas Jensen Thủ môn 0 0 0 21 5 23.81% 0 0 22 5.78
6 Japhet Tanganga Trung vệ 0 0 0 40 27 67.5% 0 1 49 6.08
11 Femi Azeez Cánh phải 0 0 0 5 2 40% 3 2 12 6.06
17 Macaulay Langstaff Tiền đạo cắm 2 2 0 9 7 77.78% 1 0 18 6.21
25 Romain Esse Tiền vệ công 2 1 2 22 12 54.55% 5 1 53 6.82
26 Mihailo Ivanovic Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 4 6.88
16 Daniel Kelly Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.11

Derby County Derby County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Craig Forsyth Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 13 52% 0 5 49 7.03
35 Curtis Nelson Trung vệ 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 37 5.54
11 Nathaniel Mendez Laing Cánh phải 0 0 0 5 3 60% 3 1 15 6.2
9 James Collins Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.03
8 Ben Osborne Tiền vệ trụ 0 0 0 11 5 45.45% 2 0 22 6.43
18 Marcus Anthony Myers-Harness Cánh trái 0 0 0 15 10 66.67% 0 1 27 6.34
10 Jerry Yates Tiền đạo cắm 3 1 0 8 6 75% 0 3 16 7.28
24 Ryan Nyambe Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 21 6.51
19 Kayden Jackson Tiền đạo cắm 0 0 0 17 9 52.94% 1 2 32 7
2 Kane Wilson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 11 84.62% 2 0 35 6.68
27 Corey Josiah Paul Blackett-Taylor Cánh phải 1 0 1 4 2 50% 1 0 14 6.2
17 Kenzo Goudmijn Tiền vệ trụ 0 0 1 23 17 73.91% 6 0 34 6.82
12 Nathaniel Phillips Trung vệ 0 0 0 6 0 0% 0 3 11 6.49
1 Jacob Widell Zetterstrom 0 0 0 23 10 43.48% 0 2 38 7.34
6 Cashin Trung vệ 1 0 1 38 21 55.26% 0 10 56 7.59
32 Adams Ebrima Tiền vệ trụ 0 0 1 26 20 76.92% 1 3 43 7.46

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ