Kết quả trận Millwall vs Plymouth Argyle, 01h45 ngày 24/10
Millwall
-1 0.94
+1 0.86
2.75 0.90
u 0.80
1.48
5.40
4.00
-0.25 0.94
+0.25 0.99
1 0.77
u 0.93
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Plymouth Argyle
Kiến tạo: George Honeyman
Andre GrayRa sân: Ryan Hardie
Freddie IssakaRa sân: Mustapha Bundu
Rami HajalRa sân: Callum Wright
Kornel Szucs
Ra sân: Femi Azeez
Ra sân: Casper De Norre
Ra sân: Mihailo Ivanovic
Michael ObafemiRa sân: Darko Gyabi
Ra sân: Romain Esse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 3 | 64 | 7.39 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 47 | 6.84 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 2 | 57 | 7.52 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 5 | 59 | 7.21 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 43 | 7.06 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 7.47 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 1 | 39 | 7.11 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 25 | Romain Esse | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 43 | 7.57 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 16 | Daniel Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.03 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 1 | 69 | 6.94 | |
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 6.22 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 1 | 1 | 97 | 5.62 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 71 | 6.69 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 56 | 6.59 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 95 | 90.48% | 0 | 3 | 114 | 7.23 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 0 | 93 | 6.11 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 35 | Freddie Issaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

