Kết quả trận Millwall vs Plymouth Argyle, 01h45 ngày 24/10

Vòng 11
01:45 ngày 24/10/2024
Millwall
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Plymouth Argyle
Địa điểm: The Den Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 14
2-0
6.9 30
2-1
7.7 12
3-1
12 24
3-2
27 26
4-2
56 230
4-3
185 248
0-0
12
1-1
7.3
2-2
17
3-3
84
4-4
300
AOS
18

Hạng nhất Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Millwall vs Plymouth Argyle

Millwall Millwall
Phút
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
George Honeyman match yellow.png
8'
Romain Esse 1 - 0
Kiến tạo: George Honeyman
match goal
13'
Femi Azeez match yellow.png
45'
George Saville match yellow.png
59'
62'
match change Andre Gray
Ra sân: Ryan Hardie
62'
match change Freddie Issaka
Ra sân: Mustapha Bundu
62'
match change Rami Hajal
Ra sân: Callum Wright
63'
match yellow.png Kornel Szucs
Ryan Wintle
Ra sân: Femi Azeez
match change
71'
Jake Cooper match yellow.png
76'
Daniel Kelly
Ra sân: Casper De Norre
match change
78'
Macaulay Langstaff
Ra sân: Mihailo Ivanovic
match change
78'
80'
match change Michael Obafemi
Ra sân: Darko Gyabi
Dan McNamara
Ra sân: Romain Esse
match change
84'
Joe Bryan match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Millwall VS Plymouth Argyle

Millwall Millwall
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
6
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
5
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
352
 
Số đường chuyền
 
575
80%
 
Chuyền chính xác
 
85%
12
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Việt vị
 
3
30
 
Đánh đầu
 
13
14
 
Đánh đầu thành công
 
8
2
 
Cứu thua
 
6
21
 
Rê bóng thành công
 
18
4
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
21
21
 
Cản phá thành công
 
18
12
 
Thử thách
 
6
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
20
 
Long pass
 
22
83
 
Pha tấn công
 
106
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Dan McNamara
14
Ryan Wintle
17
Macaulay Langstaff
16
Daniel Kelly
22
Aidomo Emakhu
45
Wes Harding
13
Liam Roberts
3
Murray Wallace
44
Alfie Massey
Millwall Millwall 4-2-3-1
4-2-3-1 Plymouth Argyle Plymouth Argyle
1
Jensen
15
Bryan
5
Cooper
6
Tanganga
18
Leonard
23
Saville
24
Norre
11
Azeez
39
Honeyman
25
Esse
26
Ivanovic
31
Grimshaw
8
Edwards
6
Szucs
17
Gibson
2
Mumba
18
Gyabi
20
Randell
10
Whittake...
11
Wright
15
Bundu
9
Hardie

Substitutes

14
Michael Obafemi
19
Andre Gray
28
Rami Hajal
35
Freddie Issaka
44
Gudlaugur Victor Palsson
25
Marko Marosi
4
Jordan Houghton
27
Adam Forshaw
3
Nathanael Ogbeta
Đội hình dự bị
Millwall Millwall
Dan McNamara 2
Ryan Wintle 14
Macaulay Langstaff 17
Daniel Kelly 16
Aidomo Emakhu 22
Wes Harding 45
Liam Roberts 13
Murray Wallace 3
Alfie Massey 44
Millwall Plymouth Argyle
14 Michael Obafemi
19 Andre Gray
28 Rami Hajal
35 Freddie Issaka
44 Gudlaugur Victor Palsson
25 Marko Marosi
4 Jordan Houghton
27 Adam Forshaw
3 Nathanael Ogbeta

Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Plymouth Argyle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 5.67
11.67 Phạm lỗi 14
7.67 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.67
40.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.1
0.9 Bàn thua 1.2
3.8 Sút trúng cầu môn 5.6
12.3 Phạm lỗi 15.4
6.5 Phạt góc 4.9
1.6 Thẻ vàng 2.7
47.4% Kiểm soát bóng 42.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Millwall (44trận)
Chủ Khách
Plymouth Argyle (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
4
7
8
HT-H/FT-T
2
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
3
5
2
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
4
7
6
4
HT-B/FT-B
2
3
3
6

Millwall Millwall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ryan Leonard Tiền vệ trụ 2 0 1 45 34 75.56% 1 3 64 7.39
15 Joe Bryan Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 26 89.66% 2 1 47 6.84
23 George Saville Tiền vệ trụ 2 0 4 40 33 82.5% 4 2 57 7.52
5 Jake Cooper Trung vệ 2 1 0 51 45 88.24% 0 5 59 7.21
39 George Honeyman Tiền vệ công 1 0 1 26 17 65.38% 3 0 43 7.06
14 Ryan Wintle Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 6 75% 0 0 11 6.33
24 Casper De Norre Tiền vệ trụ 0 0 0 36 33 91.67% 1 1 50 6.8
1 Lukas Jensen Thủ môn 0 0 0 20 9 45% 0 0 25 6.78
2 Dan McNamara Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 7 6.06
6 Japhet Tanganga Trung vệ 0 0 1 45 41 91.11% 0 0 56 7.47
11 Femi Azeez Cánh phải 4 3 1 17 11 64.71% 5 1 39 7.11
17 Macaulay Langstaff Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.12
25 Romain Esse Tiền vệ công 2 2 0 21 20 95.24% 2 0 43 7.57
26 Mihailo Ivanovic Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 15 6.05
16 Daniel Kelly Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.03

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Tiền vệ phải 0 0 1 48 37 77.08% 1 1 69 6.94
19 Andre Gray Tiền đạo cắm 1 0 0 8 7 87.5% 0 0 17 6.15
9 Ryan Hardie Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 0 0 8 6.07
15 Mustapha Bundu Cánh phải 0 0 1 25 19 76% 1 1 35 6.22
31 Daniel Grimshaw Thủ môn 0 0 0 41 33 80.49% 0 0 50 6.68
14 Michael Obafemi Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.01
2 Bali Mumba Hậu vệ cánh phải 0 0 0 74 70 94.59% 1 1 97 5.62
28 Rami Hajal Tiền vệ công 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 18 6.2
20 Adam Randell Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 59 52 88.14% 0 1 71 6.69
10 Morgan Whittaker Cánh phải 3 1 1 33 26 78.79% 1 0 56 6.59
17 Lewis Gibson Trung vệ 0 0 0 105 95 90.48% 0 3 114 7.23
6 Kornel Szucs Trung vệ 0 0 0 86 78 90.7% 0 0 93 6.11
11 Callum Wright Tiền vệ trụ 1 0 0 20 17 85% 1 0 28 6.09
35 Freddie Issaka Tiền đạo cắm 0 0 0 10 6 60% 0 0 15 5.94
18 Darko Gyabi Tiền vệ trụ 0 0 0 35 29 82.86% 0 0 45 6.53

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ