Kết quả trận Millwall vs Portsmouth, 22h00 ngày 21/02
Millwall
-0.5 0.88
+0.5 0.90
2.25 0.78
u 0.94
1.88
3.50
3.25
-0.25 0.88
+0.25 0.75
1 0.98
u 0.72
2.5
4.15
2.02
Hạng nhất Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Portsmouth hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Portsmouth
Millenic Alli
0 - 1 Gustavo Caballero
0 - 2 John Swift
John Swift
Ra sân: Thomas Watson
Kiến tạo: Macaulay Langstaff
1 - 3 Marlon Pack
Adrian SegecicRa sân: John Swift
Ra sân: Alfie Doughty
Ra sân: Tristan Crama
Ra sân: Casper De Norre
Ra sân: Femi Azeez
Jacob BrownRa sân: Gustavo Caballero
Ibane BowatRa sân: Millenic Alli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.24 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 37 | 68.52% | 2 | 6 | 68 | 6.87 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 7.31 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 2 | 64 | 6.6 | |
| 14 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 0 | 56 | 5 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 10 | 2 | 50 | 6.82 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 43 | 6.53 | |
| 6 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 49 | 5.46 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 3 | 51 | 6.4 | |
| 22 | Thomas Watson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 5 | 23 | 6.19 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 6.08 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 58 | 7.67 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 3 | 41 | 6.73 | |
| 8 | John Swift | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 42 | 7.18 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 5 | 43 | 6.96 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 7 | 27 | 7.07 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 25 | 52.08% | 0 | 0 | 57 | 6.66 | |
| 40 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 64 | 7.01 | |
| 10 | Adrian Segecic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 5 | 52 | 7.8 | |
| 47 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 1 | 37 | 8.34 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 17 | Ibane Bowat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

