Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Millwall vs Swansea City, 22h00 ngày 04/01
Millwall
0.88
1.02
1.00
0.85
2.05
3.20
3.40
1.17
0.71
0.70
1.16
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Millwall vs Swansea City hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Millwall vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Millwall vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Swansea City
Kiến tạo: Caleb Taylor
1 - 1 Benjamin Cabango Kiến tạo: Goncalo Baptista Franco
Melker WidellRa sân: Malick Yalcouye
Josh TymonRa sân: Ishe Samuels-Smith
Marko StamenicRa sân: Ji Seong Eom
Zeidane InoussaRa sân: Ronald Pereira Martins
Ra sân: Zak Sturge
Ra sân: Thierno Ballo
Ra sân: Camiel Neghli
Ra sân: Femi Azeez
Bobby WalesRa sân: Zan Vipotnik
Ra sân: Macaulay Langstaff
Kiến tạo: Alfie Doughty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0% | 0 | 3 | 14 | 6.54 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 37 | 7.24 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 0 | 7 | 65 | 7.08 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 2 | 58 | 6.72 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.88 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 1 | 1 | 6 | 26 | 17 | 65.38% | 21 | 2 | 69 | 8.24 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 2 | 37 | 6.64 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 3 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 6 | 41 | 8.29 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 2 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 2 | 4 | 53 | 7.22 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 5 | 4 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 6 | 29 | 8.06 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 1 | 6 | 71 | 7.46 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 63 | 6.94 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 67 | 48 | 71.64% | 3 | 0 | 104 | 6.52 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 46 | 8.3 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 81 | 63 | 77.78% | 0 | 9 | 98 | 8.2 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 3 | 21 | 6.85 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 3 | 72 | 7.76 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.94 | |
| 16 | Ishe Samuels-Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 49 | 6.85 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

