Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Accrington Stanley, 01h45 ngày 23/10
Milton Keynes Dons
-0.75 0.77
+0.75 1.14
2.75 0.79
u 0.91
1.56
5.20
4.20
-0 0.77
+0 1.26
0.5 0.30
u 2.40
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Accrington Stanley hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Accrington Stanley
Shaun Whalley
Ra sân: Joe White
Liam Coyle
Donald LoveRa sân: Liam Coyle
Josh WoodsRa sân: Jimmy Knowles
Tyler WaltonRa sân: Dara Costelloe
Ra sân: Scott Hogan
2 - 1 Josh Woods Kiến tạo: Tyler Walton
Jake Batty
Ashley HunterRa sân: Shaun Whalley
Ra sân: Aaron Nemane
Alex HendersonRa sân: Jake Batty
Donald Love
Farrend Rawson
Ashley Hunter
Ra sân: Thomas Carroll
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Accrington Stanley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 2 | 0 | 76 | 6.53 | |
| 3 | Dean Lewington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 28 | Thomas Carroll | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.36 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 48 | 7.38 | |
| 9 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.09 | |
| 6 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 23 | Laurence Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 37 | 66.07% | 0 | 5 | 78 | 6.79 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 1 | 43 | 6.31 | |
| 17 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 64 | 6.56 | |
| 1 | Tom McGill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 33 | 60% | 0 | 0 | 61 | 7.16 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 2 | 50 | 7.95 | |
| 27 | Joe White | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 26 | Nico Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 68 | 7.28 |
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 7 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 45 | Ashley Hunter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 34 | 6.18 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 13 | Billy Crellin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 29 | 5.23 | |
| 11 | Jimmy Knowles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 5.85 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 23 | Tyler Walton | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 7.04 | |
| 17 | Dara Costelloe | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 6 | Liam Coyle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 8 | Benjamin Woods | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 1 | 68 | 7.59 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 4 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 5 | 54 | 6.64 | |
| 16 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 2 | 63 | 6.87 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 3 | 49 | 6.53 | |
| 24 | Sonny Aljofree | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 51 | 5.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

