Kết quả trận Milton Keynes Dons vs AFC Wimbledon, 02h45 ngày 24/01
Milton Keynes Dons
-0.25 0.78
+0.25 0.92
2.5 0.75
u 0.85
2.05
2.92
3.38
-0 0.78
+0 1.05
1 0.74
u 0.86
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs AFC Wimbledon tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs AFC Wimbledon
Kiến tạo: Joseph Tomlinson
Paul KalambayiRa sân: Ryan Johnson
Kiến tạo: Ethan Robson
Ra sân: Cameron Norman
Harry PellRa sân: James Ball
Johnny GordonRa sân: Josh Davison
3 - 1 Armani Little
James Tilley
Ra sân: Dean Lewington
Huseyin Biler
Isaac OgundereRa sân: Aron Sasu
Paul Kalambayi
Lee BrownRa sân: James Tilley
Ra sân: Ethan Robson
Ra sân: Max Dean
Ra sân: Daniel Kemp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dean Lewington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 75 | 6.62 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 41 | 6.77 | |
| 11 | Jack Payne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 0 | 58 | 5.48 | |
| 6 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 4 | 63 | 6.71 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.73 | |
| 17 | Ethan Robson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 7.32 | |
| 27 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 7.45 | |
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 4 | 70 | 7.54 | |
| 29 | Kyran Lofthouse | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 46 | 8.14 | |
| 33 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 18 | Max Dean | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 6.74 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 1 | 57 | 6.16 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.1 | |
| 7 | James Tilley | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 8 | Harry Pell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 12 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 38 | Johnny Gordon | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 30 | Paul Kalambayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 14 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 50 | 7.16 | |
| 16 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.02 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 2 | Huseyin Biler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 36 | 5.87 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 49 | 6.09 | |
| 29 | Aron Sasu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 25 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

