Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Bradford City, 21h00 ngày 10/08
Milton Keynes Dons
-0.5 1.02
+0.5 0.80
2.75 0.80
u 0.80
1.96
3.01
3.55
-0.25 1.02
+0.25 0.63
1.25 0.99
u 0.61
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Bradford City hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Bradford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Bradford City
0 - 1 Alex Pattison
0 - 2 Sam Sherring(OW)
Kiến tạo: Callum Hendry
Ra sân: Callum Hendry
Ra sân: Stephen Wearne
Jamie WalkerRa sân: Andy Cook
Clarke OduorRa sân: Tyreik Wright
Ra sân: Aaron Nemane
Ra sân: Luke Offord
Vadaine OliverRa sân: Antoni Sarcevic
Jack ShepherdRa sân: Calum Kavanagh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Bradford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 2 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 28 | Thomas Carroll | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 22 | Callum Hendry | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 16 | Aaron Nemane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 1 | 56 | 7 | |
| 17 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 4 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 4 | 97 | 7.1 | |
| 1 | Tom McGill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 5 | Sam Sherring | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 97 | 89.81% | 0 | 2 | 120 | 6.9 | |
| 30 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Tommy Leigh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 4 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Stephen Wearne | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 34 | Callum Tripp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 26 | Nico Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 1 | 3 | 93 | 6.5 |
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andy Cook | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Richard Smallwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 10 | Antoni Sarcevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 7 | Jamie Walker | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Vadaine Oliver | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 6 | 21.43% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 2 | Brad Halliday | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 16 | Alex Pattison | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 15 | Aden Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 12 | Clarke Oduor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Tyreik Wright | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 39 | 7 | |
| 5 | Neill Byrne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Jack Shepherd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

