Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Bristol Rovers, 02h45 ngày 28/01
Milton Keynes Dons
-0.75 0.87
+0.75 0.93
2.25 0.75
u 1.05
1.66
4.10
3.65
-0.25 0.87
+0.25 1.04
1 0.80
u 0.90
2.2
4.95
2.07
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Bristol Rovers hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Bristol Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Bristol Rovers
Riley Harbottle
Kiến tạo: Aaron Collins
Ra sân: Jay Matete
Mees RijksRa sân: Ellis Harrison
Yusuf AkhamrichRa sân: Joel Senior
Ra sân: Aaron Nemane
Kamil ContehRa sân: Clinton Mola
Ra sân: Callum Paterson
Ra sân: Ben Wiles
Kamil Conteh
Jack Sparkes
Ra sân: Aaron Collins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Bristol Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 8 | 65 | 7.95 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 3 | 30 | 7.7 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 17 | 6.81 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 33 | 6.82 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 45 | 6.89 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 45 | 7.48 |
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 5 | 26 | 6.55 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 25 | 6.45 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 2 | 24 | 6.29 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 3 | 23.08% | 1 | 5 | 39 | 6.69 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 35 | Mees Rijks | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 34 | 6.27 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

