Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Chesterfield, 19h00 ngày 04/01
Milton Keynes Dons
0.92
0.90
0.92
0.88
1.80
3.60
4.33
1.03
0.81
0.88
0.90
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Chesterfield hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Chesterfield
Adam Lewis
Kiến tạo: Aaron Nemane
Tom NaylorRa sân: Janoi Donacien
Kiến tạo: Jon Mellish
Dylan DuffyRa sân: Adam Lewis
Freddie LadapoRa sân: Ronan Darcy
William GriggRa sân: Lee Bonis
2 - 1 Sam Curtis Kiến tạo: Liam Mandeville
Ra sân: Dan Crowley
Ra sân: Rushian Hepburn-Murphy
Vontae Daley-CampbellRa sân: Sam Curtis
Ra sân: Jon Mellish
William Grigg
2 - 2 William Grigg Kiến tạo: Liam Mandeville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Chesterfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 17 | 7.18 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 7.24 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.46 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 1 | 32 | 7.09 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 26 | 6.73 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 25 | 7.49 |
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 44 | Janoi Donacien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 20 | 6.11 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 3 | 39 | 6.44 | |
| 27 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 3 | Adam Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 6 | 1 | 35 | 5.75 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 35 | 6.38 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 14 | 6.37 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 5.44 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 48 | 5.91 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 5.76 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

