Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Chesterfield, 19h00 ngày 04/01

Vòng 25
19:00 ngày 04/01/2026
Milton Keynes Dons
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
Chesterfield
Địa điểm: Stadium MK
Thời tiết: Trong lành, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.92
+0.5
0.90
O 2.5
0.92
U 2.5
0.88
1
1.80
X
3.60
2
4.33
Hiệp 1
-0.25
1.03
+0.25
0.81
O 1
0.88
U 1
0.90

Hạng 2 Anh » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Chesterfield hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Chesterfield

Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Phút
Chesterfield Chesterfield
6'
match yellow.png Adam Lewis
Aaron Nemane match yellow.png
26'
Callum Paterson 1 - 0
Kiến tạo: Aaron Nemane
match goal
29'
31'
match change Tom Naylor
Ra sân: Janoi Donacien
Rushian Hepburn-Murphy 2 - 0
Kiến tạo: Jon Mellish
match goal
44'
46'
match change Dylan Duffy
Ra sân: Adam Lewis
Jack Sanders match yellow.png
54'
Jon Mellish match yellow.png
58'
66'
match change Freddie Ladapo
Ra sân: Ronan Darcy
66'
match change William Grigg
Ra sân: Lee Bonis
67'
match goal 2 - 1 Sam Curtis
Kiến tạo: Liam Mandeville
Kane Thompson Sommers
Ra sân: Dan Crowley
match change
70'
Scott Hogan
Ra sân: Rushian Hepburn-Murphy
match change
71'
76'
match change Vontae Daley-Campbell
Ra sân: Sam Curtis
Aaron Collins
Ra sân: Jon Mellish
match change
76'
Liam Kelly match yellow.png
79'
90'
match yellow.png William Grigg
90'
match goal 2 - 2 William Grigg
Kiến tạo: Liam Mandeville

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Chesterfield

Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Chesterfield Chesterfield
11
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
6
7
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
28
 
Đánh đầu
 
2
1
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
6
22
 
Long pass
 
35
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
19
 
Đánh đầu thành công
 
27
5
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
5
24
 
Ném biên
 
20
261
 
Số đường chuyền
 
539
67%
 
Chuyền chính xác
 
83%
70
 
Pha tấn công
 
142
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.58
0.09
 
xG Set Play
 
1.35
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.58
0.89
 
Cú sút trúng đích
 
2.02
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
22
 
Số quả tạt chính xác
 
33
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
36
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Scott Hogan
20
Kane Thompson Sommers
10
Aaron Collins
17
Jonathan Leko
27
Connal Trueman
34
Callum Tripp
46
Jack Burke
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 3-5-2
4-2-3-1 Chesterfield Chesterfield
1
MacGilli...
15
Offord
32
Sanders
2
Jones
22
Mellish
24
Lemonhei...
6
Kelly
7
Crowley
16
Nemane
29
Hepburn-...
13
Paterson
1
Hemming
29
Curtis
44
Donacien
26
Swinkels
3
Lewis
36
Braybrok...
8
Stirk
7
Mandevil...
27
Darcy
28
Berry-Mc...
10
Bonis

Substitutes

11
Dylan Duffy
45
Freddie Ladapo
20
Vontae Daley-Campbell
4
Tom Naylor
9
William Grigg
13
John Fleck
23
Ryan Boot
Đội hình dự bị
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Scott Hogan 9
Kane Thompson Sommers 20
Aaron Collins 10
Jonathan Leko 17
Connal Trueman 27
Callum Tripp 34
Jack Burke 46
Milton Keynes Dons Chesterfield
11 Dylan Duffy
45 Freddie Ladapo
20 Vontae Daley-Campbell
4 Tom Naylor
9 William Grigg
13 John Fleck
23 Ryan Boot

Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Chesterfield

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3
14.33 Phạm lỗi 8.33
2.67 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 1.67
47.33% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 3.3
12.3 Phạm lỗi 9.5
4.6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.7
50.6% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Milton Keynes Dons (31trận)
Chủ Khách
Chesterfield (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
4
5
HT-H/FT-T
0
3
3
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
3
0
2
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
1
1
3
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
4
HT-B/FT-B
4
3
2
1

Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Liam Kelly Tiền vệ trụ 0 0 0 20 13 65% 4 0 30 6.7
2 Gethin Jones Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 4 40% 0 0 17 6.6
13 Callum Paterson Tiền đạo cắm 1 1 0 5 2 40% 0 1 17 7.18
29 Rushian Hepburn-Murphy Tiền đạo cắm 1 1 0 6 4 66.67% 3 0 18 7.24
1 Craig MacGillivray Thủ môn 0 0 0 18 9 50% 0 0 19 6.41
7 Dan Crowley Tiền vệ công 0 0 1 20 16 80% 1 0 27 6.75
16 Aaron Nemane Tiền vệ phải 0 0 1 11 8 72.73% 3 0 29 7.2
24 Connor Lemonheigh-Evans Tiền vệ công 2 0 0 13 9 69.23% 1 2 21 6.46
22 Jon Mellish Trung vệ 0 0 1 14 6 42.86% 3 1 32 7.09
15 Luke Offord Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 0 3 26 6.73
32 Jack Sanders Trung vệ 0 0 0 15 12 80% 0 3 25 7.49

Chesterfield Chesterfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Tom Naylor Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 25 6.1
44 Janoi Donacien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 13 76.47% 0 3 20 6.11
7 Liam Mandeville Tiền vệ công 1 0 0 25 21 84% 1 3 39 6.44
27 Ronan Darcy Tiền vệ công 1 0 0 12 11 91.67% 1 0 21 5.85
3 Adam Lewis Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 14 70% 6 1 35 5.75
8 Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 24 85.71% 0 2 38 6.1
26 Sil Swinkels Defender 0 0 0 27 24 88.89% 0 3 35 6.38
10 Lee Bonis Tiền đạo cắm 0 0 2 8 5 62.5% 0 3 14 6.37
1 Zach Hemming Thủ môn 0 0 0 19 12 63.16% 0 0 22 5.44
11 Dylan Duffy Tiền vệ trái 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.1
29 Sam Curtis Defender 0 0 0 32 22 68.75% 0 0 48 5.91
36 Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 23 95.83% 0 0 29 5.76
28 James Berry-McNally Cánh trái 1 0 0 16 12 75% 2 0 27 5.72

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ