Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Crawley Town, 02h45 ngày 18/02
Milton Keynes Dons
0.90
0.95
0.90
0.95
1.61
4.20
5.00
0.77
1.07
0.71
1.12
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Crawley Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Crawley Town
Geraldo Bajrami
Jay Williams
Ra sân: Jay Matete
Dion PereiraRa sân: Lewis Richards
Ra sân: Rushian Hepburn-Murphy
Ade AdeyemoRa sân: Klaidi Lolos
Johnny RussellRa sân: Josh Flint
Ra sân: Jon Mellish
Ra sân: Liam Kelly
Harry ForsterRa sân: Kellan Gordon
Jacob Chapman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Crawley Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 2 | 56 | 7.01 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 34 | 7.02 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 2 | 35 | 6.29 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.61 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.29 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 47 | 7.29 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 5 | 41 | 6.71 | |
| 19 | Dion Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 4 | Geraldo Bajrami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 62 | 7.04 | |
| 12 | Lewis Richards | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 26 | 6.67 | |
| 44 | Klaidi Lolos | Forward | 2 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.34 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 3 | 60 | 7.02 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 20 | Justin Ferizaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 3 | 47 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

