Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Newport County, 22h00 ngày 14/02
Milton Keynes Dons
1.00
0.85
1.00
0.85
1.30
4.50
8.00
0.85
0.99
1.01
0.81
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Newport County hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Newport County
Michael Spellman
Ryan DelaneyRa sân: Ciaran Brennan
Nathaniel OpokuRa sân: James Crole
Harrison BigginsRa sân: Cole Jarvis
Ra sân: Callum Paterson
Ra sân: Aaron Collins
Sven Sprangler
Cameron EvansRa sân: Bobby Kamwa
Ben LloydRa sân: Gerard Garner
Ra sân: Liam Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 46 | 30 | 65.22% | 12 | 0 | 73 | 7.49 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 2 | 2 | 1 | 57 | 42 | 73.68% | 0 | 10 | 74 | 8.11 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 5 | 19 | 6.68 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 1 | 47 | 7.42 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 32 | 7.77 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 4 | 3 | 44 | 6.84 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 46 | 7.29 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 4 | 74 | 7.5 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 36 | 60% | 0 | 1 | 79 | 6.81 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 16 | 6.05 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 72 | 6.54 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 4 | 33 | 7.07 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 62 | 8.58 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 5.83 | |
| 19 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 5.91 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 5 | 5 | 62 | 6.75 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 2 | Cameron Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 33 | 5.87 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 6 | 69 | 7.55 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 28 | 5.84 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.75 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 4 | 3 | 76 | 6.52 | |
| 40 | Cole Jarvis | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

