Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Notts County, 02h45 ngày 30/12
Milton Keynes Dons
1.03
0.83
0.85
0.95
2.00
3.50
3.50
1.00
0.78
0.72
1.06
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Notts County hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Notts County
0 - 1 Tom Iorpenda Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla
Ra sân: Kane Thompson Sommers
Ra sân: Aaron Collins
Ra sân: Aaron Nemane
Kellan GordonRa sân: Qamaruddin Maziar Kouhyar
Ra sân: Liam Kelly
Matthew Dennis
Conor GrantRa sân: Matthew Dennis
Tyrese Hall
Lucas NessRa sân: Lewis Macari
Jodi JonesRa sân: Tyrese Hall
Kelle Roos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Notts County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Notts County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 28 | 60.87% | 2 | 0 | 53 | 6.08 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 1 | 2 | 21 | 5.99 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 5.93 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 26 | 6.43 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 59 | 6.49 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 51 | 6.12 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 55 | 7.25 | |
| 20 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 5.87 |
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.65 | |
| 1 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 17 | Qamaruddin Maziar Kouhyar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 25 | 6.98 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 40 | 6.65 | |
| 2 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 0 | 56 | 7.21 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 48 | 6.77 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 36 | 7.93 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 23 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

