Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Notts County, 22h00 ngày 26/12
Milton Keynes Dons
-0.25 0.98
+0.25 0.72
2.75 0.70
u 0.90
2.25
2.53
3.50
-0 0.98
+0 0.90
1.25 0.96
u 0.64
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Notts County hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Notts County
Sam Austin
0 - 1 George Abbott Kiến tạo: Dan Crowley
Ra sân: Connor Lemonheigh-Evans
Ra sân: Laurence Maguire
0 - 2 Dan Crowley Kiến tạo: David McGoldrick
Ra sân: Joseph Tomlinson
Ra sân: Thomas Carroll
Lucas NessRa sân: Lewis Macari
Matthew Palmer
Jack HinchyRa sân: Dan Crowley
Alex Bass
Jevani BrownRa sân: Alassana Jatta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Notts County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Notts County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 63 | 6.35 | |
| 29 | Scott Hogan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 5.72 | |
| 28 | Thomas Carroll | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 6.07 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 9 | Ellis Harrison | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 23 | Laurence Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 16 | Aaron Nemane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 17 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 73 | 6.77 | |
| 1 | Tom McGill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 5 | Sam Sherring | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 41 | 6.76 | |
| 20 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 27 | Joe White | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 61 | 48 | 78.69% | 5 | 0 | 80 | 6.47 | |
| 26 | Nico Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 71 | 6.77 |
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 85 | 84 | 98.82% | 3 | 0 | 97 | 6.93 | |
| 8 | Sam Austin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 2 | 53 | 6.64 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 82 | 8.38 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 40 | 7.68 | |
| 17 | David McGoldrick | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 47 | 7.61 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 73 | 7.6 | |
| 14 | Jevani Brown | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 0 | 75 | 7.08 | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.31 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 9 | 1 | 85 | 7.35 | |
| 6 | Jack Hinchy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 1 | 64 | 7.04 | |
| 33 | George Abbott | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 1 | 0 | 85 | 7.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

