Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Milton Keynes Dons vs Oxford United, 02h30 ngày 10/01
Milton Keynes Dons
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
0.77
1.05
0.88
0.94
3.50
3.40
2.05
1.03
0.81
0.65
1.14
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Oxford United hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Oxford United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Milton Keynes Dons vs Oxford United
Myles Peart-HarrisRa sân: Jamie Donley
Kiến tạo: Connor Lemonheigh-Evans
1 - 1 Will Lankshear
Ra sân: Aaron Nemane
Filip KrastevRa sân: Cameron Brannagan
Ole ter Haar RomenyRa sân: Siriki Dembele
Brian De KeersmaeckerRa sân: Will Vaulks
Ra sân: Scott Hogan
Ra sân: Ben Wiles
Ra sân: Kane Thompson Sommers
Ra sân: Dan Crowley
Mark HarrisRa sân: Will Lankshear
Matthew PhillipsRa sân: Stanley Mills
Ra sân: Gethin Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Milton Keynes Dons VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Milton Keynes Dons vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 10 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 1 | 31 | 8.1 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 39 | 7.1 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 5 | 41 | 7.5 | |
| 20 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 39 | 7 | |
| 34 | Callum Tripp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 21 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 50 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

