Kết quả trận Minnesota United FC vs Real Salt Lake, 07h40 ngày 07/04
Minnesota United FC 1
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.75 0.84
u 0.86
2.10
2.90
3.45
-0.25 0.90
+0.25 0.63
1 0.64
u 1.06
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Real Salt Lake
0 - 1 Cristian Arango Kiến tạo: Carlos Andres Gomez
Ra sân: Hassani Dotson
Fidel BarajasRa sân: Diego Luna
Ra sân: Bongokuhle Hlongwane
Alexandros Katranis
Bryan Oviedo JimenezRa sân: Alexandros Katranis
Bode HidalgoRa sân: Carlos Andres Gomez
Zac MacMath
Ra sân: Teemu Pukki
Ra sân: Wil Trapp
Maikel ChangRa sân: Matty Crooks
Kiến tạo: Robin Lod
Nelson PalacioRa sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez

Emeka Eneli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 7 | 46 | 35 | 76.09% | 5 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 88 | 7.2 | |
| 37 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 9 | 2 | 56 | 7 | |
| 25 | Alejandro Bran | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.9 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 72 | 6.7 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 17 | Fidel Barajas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

