Kết quả trận Minnesota United FC vs Real Salt Lake, 08h10 ngày 03/11
Minnesota United FC
Pen [3-1]
-0.5 0.85
+0.5 1.00
2.5 0.62
u 1.20
1.80
3.50
3.65
-0.25 0.85
+0.25 0.80
1 0.70
u 1.10
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Real Salt Lake
Brayan Vera Goal Disallowed
Kiến tạo: Kelvin Yeboah
Diogo GoncalvesRa sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Nelson PalacioRa sân: Brayan Vera
Ra sân: Joaquin Pereyra
Cristian ArangoRa sân: Anderson Andres Julio Santos
1 - 1 Emeka Eneli Kiến tạo: Matty Crooks
Ra sân: Robin Lod
Maikel ChangRa sân: Dominik Marczuk
Matty Crooks
Noel CaliskanRa sân: Nelson Palacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 39 | 7.5 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 1 | 60 | 7 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 8 | 2 | 66 | 7.5 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 61 | 7.1 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 3 | 71 | 7.7 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 15 | Justen Glad | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 1 | 99 | 7.1 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 16 | Maikel Chang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Brayan Vera | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 43 | 6 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Diego Luna | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 91 | Javain Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 2 | 87 | 7.2 | |
| 13 | Nelson Palacio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Emeka Eneli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 61 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

