Kết quả trận Minnesota United FC vs St. Louis City, 08h10 ngày 20/10
Minnesota United FC
-1 0.93
+1 0.95
3.25 0.80
u 0.90
1.43
5.10
4.60
-0.5 0.93
+0.5 0.79
1.5 0.91
u 0.79
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs St. Louis City hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs St. Louis City
Kiến tạo: Kelvin Yeboah
Ra sân: Kelvin Yeboah
Ra sân: Joaquin Pereyra
Ra sân: Robin Lod
Rasmus AlmRa sân: Akil Watts
Nokkvi ThorissonRa sân: Cedric Teuchert
Kiến tạo: Franco Fragapane
Rasmus Alm
2 - 1 Marcel Hartel
Kiến tạo: Tani Oluwaseyi
Ra sân: Joseph Yeramid Rosales Erazo
Ra sân: Bongokuhle Hlongwane
Jake Girdwood ReichRa sân: Simon Becher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 6 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 4 | 57 | 7.6 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 8.5 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.4 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 3 | 104 | 6.5 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 38 | Jannes Horn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 9 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 93 | 76 | 81.72% | 3 | 1 | 117 | 6.9 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 3 | 1 | 82 | 6.3 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 47 | 7.6 | |
| 29 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Henry Kessler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 1 | 101 | 6.8 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

