Kết quả trận Mirassol vs Botafogo RJ, 04h00 ngày 02/11
Mirassol
-0 0.70
+0 1.10
2.5 0.93
u 0.77
2.25
2.70
3.35
-0 0.70
+0 1.15
1 0.83
u 0.87
2.61
3.53
2.07
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Botafogo RJ hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mirassol vs Botafogo RJ
Alex Nicolao Telles
Artur Victor Guimaraes
Victor Alexander da Silva,Vitinho
CuiabanoRa sân: Alex Nicolao Telles
Ra sân: Guilherme Costa Marques
Jefferson PereiraRa sân: Santiago Rodriguez
Arthur Mendonca CabralRa sân: Chris Ramos
Ra sân: Alesson Dos Santos Batista
Ra sân: Francisco da Costa Aragao
Ra sân: Antonio Francisco Moura Neto
Ra sân: Negueba
Newton
MarquinhosRa sân: Newton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mirassol VS Botafogo RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mirassol vs Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mirassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Guilherme Costa Marques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 16 | Felipe Jonatan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 20 | Daniel Fortunato Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.45 | |
| 91 | Francisco da Costa Aragao | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 11 | Negueba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 3 | Jemmes | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alex Nicolao Telles | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.48 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 9 | Chris Ramos | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.33 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 35 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 28 | Newton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

