Kết quả trận Mirassol vs Cruzeiro, 05h00 ngày 12/02
Mirassol 1
-0 0.75
+0 1.03
2.5 0.35
u 1.90
2.40
2.70
2.98
-0 0.75
+0 1.05
1 1.03
u 0.78
3
3.45
1.93
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Cruzeiro hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mirassol vs Cruzeiro
Matheus Pereira
0 - 1 Wanderson Maciel Sousa Campos Kiến tạo: Lucas Daniel Romero
Gerson Santos da Silva
Luis SinisterraRa sân: Wanderson Maciel Sousa Campos
Matheus HenriqueRa sân: Gerson Santos da Silva
Ra sân: Igor Marques
Lucas SilvaRa sân: Lucas Daniel Romero
Ra sân: Alesson Dos Santos Batista
Ra sân: Antonio Francisco Moura Neto
Ra sân: Nathan Uiliam Fogaca
Ra sân: Carlos Eduardo De Oliveira Alves
William de Asevedo FurtadoRa sân: Fagner Conserva Lemos
Matheus Pereira Penalty awarded
2 - 2 Kaio Jorge Pinto Ramos
Kaique Kenji Takamura CorreaRa sân: Christian Roberto Alves Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mirassol VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mirassol vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mirassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 14 | 0 | 61 | 5.9 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 17 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 14 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 5.9 | |
| 9 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 32 | 5.8 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 2 | 44 | 7.7 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 35 | 7.8 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 8.1 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 70 | Kaique Kenji Takamura Correa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

