Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mirassol vs Vasco da Gama, 06h00 ngày 30/01
Mirassol
0.98
0.92
0.90
0.98
1.76
3.85
3.95
0.86
1.04
1.08
0.74
VĐQG Brazil » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Vasco da Gama hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mirassol vs Vasco da Gama
0 - 1 Philippe Coutinho Correia Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez Bebanz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mirassol VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mirassol vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mirassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 8 | 0 | 69 | 6.4 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 5 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 4 | Luiz Otavio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 74 | 7 | |
| 17 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 71 | 7 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 78 | Renato Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.4 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 69 | 98.57% | 0 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 3 | 51 | 6.1 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 60 | 6 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 5.6 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 8 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 29 | Johan Rojas Echavarria | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 88 | Cauan Barros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 19 | Gabriel Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 60 | Joao Vitor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 74 | Andrey Fernandes | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

