Kết quả trận Mito Hollyhock vs FC Tokyo, 12h00 ngày 14/03
Mito Hollyhock
Pen [5-6]
+0.25 1.08
-0.25 0.79
2.25 0.81
u 0.86
3.45
2.03
3.15
+0.25 1.08
-0.25 1.10
1 1.08
u 0.73
4.33
2.75
2.1
VĐQG Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs FC Tokyo hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mito Hollyhock vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mito Hollyhock vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs FC Tokyo
Kento HashimotoRa sân: Yuto Nagatomo
Ryunosuke Sato
Rio Omori
Kento Hashimoto
Ra sân: Chihiro Kato
0 - 1 Sei Muroya Kiến tạo: Kento Hashimoto
Kiến tạo: Keisuke Tada
Koizumi KeiRa sân: Ryunosuke Sato
Keita EndoRa sân: Kyota Tokiwa
Ra sân: Taishi Semba
Ra sân: Takumi Mase
Teruhito NakagawaRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Fuki YamadaRa sân: Kein Sato
Ra sân: Arata Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mito Hollyhock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 22 | Seiichiro Kubo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 1 | 3 | 48 | 6.3 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 2 | Danilo Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 59 | 6.2 | |
| 15 | Yuto Nagao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 16 | 7.2 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 20 | 6.4 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 5 | 47 | 6.9 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 7.3 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 71 | Fuki Yamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 7 | |
| 15 | Rio Omori | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 0 | 7 | 77 | 7.7 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 27 | 64.29% | 4 | 3 | 68 | 7.3 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 4 | 35 | 6.3 | |
| 23 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

