Kết quả trận Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba, 12h00 ngày 22/02

Vòng 3
12:00 ngày 22/02/2026
Mito Hollyhock 1
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
JEF United Ichihara Chiba

Pen [5-3]

Địa điểm: Ks Denki Stadium
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.86
+0.75
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.12
Xỉu
1.69
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 8.2
2-0
9.4 18
2-1
9 21
3-1
21 70
3-2
40 65
4-2
125 225
4-3
225 225
0-0
7.6
1-1
5.9
2-2
18.5
3-3
130
4-4
225
AOS
60

VĐQG Nhật Bản » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
15'
match yellow.png Taiki Amagasa
Yoshiki Torikai 1 - 0
Kiến tạo: Taishi Semba
match goal
23'
24'
match yellow.png Makoto Himeno
Yoshiki Torikai Goal awarded match var
25'
31'
match goal 1 - 1 Takumi Tsukui
Yoshiki Torikai match yellow.png
40'
Konosuke Nishikawa match yellow.png
47'
Chihiro Kato match yellow.png
60'
68'
match change Daichi Ishikawa
Ra sân: Taiki Amagasa
68'
match change Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Ra sân: Takumi Matsumura
68'
match change Zain Issaka
Ra sân: Makoto Himeno
Hayata Yamamoto
Ra sân: Chihiro Kato
match change
68'
Sho Omori match yellow.png
72'
Yuto Yamashita
Ra sân: Sho Omori
match change
74'
Keisuke Tada
Ra sân: Arata Watanabe
match change
74'
74'
match yellow.png Takashi Kawano
75'
match change Koki Yonekura
Ra sân: Takumi Tsukui
Yoshiki Torikai match yellow.pngmatch red
76'
81'
match change Carlinhos Junior
Ra sân: Hiroto Goya
Kiichi Yamazaki
Ra sân: Taishi Semba
match change
82'
Danilo Silva
Ra sân: Takumi Mase
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS JEF United Ichihara Chiba

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
13
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
1
 
Cứu thua
 
5
11
 
Cản phá thành công
 
10
11
 
Thử thách
 
5
14
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
31
279
 
Số đường chuyền
 
419
62%
 
Chuyền chính xác
 
74%
87
 
Pha tấn công
 
93
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.91
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
10
 
Số quả tạt chính xác
 
15
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
24
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Hayata Yamamoto
48
Yuto Yamashita
29
Keisuke Tada
2
Danilo Silva
24
Kiichi Yamazaki
21
Shuhei Matsubara
13
Shohei Aihara
14
Mizuki Arai
44
Koya Okuda
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4-4-2
4-4-2 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
34
Nishikaw...
7
Omori
71
Fofana
17
Itakura
6
Iida
8
Kato
19
Semba
3
Osaki
25
Mase
10
Watanabe
11
Torikai
35
Wakahara
2
Takahash...
13
Suzuki
28
Kawano
15
Mae
37
Himeno
5
Kobayash...
32
Amagasa
8
Tsukui
30
Matsumur...
9
Goya

Substitutes

6
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
42
Zain Issaka
20
Daichi Ishikawa
11
Koki Yonekura
10
Carlinhos Junior
23
Ryota Suzuki
67
Masaru Hidaka
27
Takuro Iwai
33
Yuma Igari
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Hayata Yamamoto 39
Yuto Yamashita 48
Keisuke Tada 29
Danilo Silva 2
Kiichi Yamazaki 24
Shuhei Matsubara 21
Shohei Aihara 13
Mizuki Arai 14
Koya Okuda 44
Mito Hollyhock JEF United Ichihara Chiba
6 Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
42 Zain Issaka
20 Daichi Ishikawa
11 Koki Yonekura
10 Carlinhos Junior
23 Ryota Suzuki
67 Masaru Hidaka
27 Takuro Iwai
33 Yuma Igari

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2
1.67 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 12.67
2.67 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.6
4 Sút trúng cầu môn 3.9
12.4 Phạm lỗi 11.4
3.6 Phạt góc 4.7
2.1 Thẻ vàng 1.6
50.1% Kiểm soát bóng 45.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (9trận)
Chủ Khách
JEF United Ichihara Chiba (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
3
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
2
0

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Takahiro Iida Hậu vệ cánh phải 1 1 1 36 23 63.89% 1 0 54 6.7
10 Arata Watanabe Tiền đạo cắm 3 1 1 10 6 60% 0 0 23 6.4
25 Takumi Mase Hậu vệ cánh phải 1 0 0 23 14 60.87% 0 2 38 6.7
8 Chihiro Kato Tiền vệ công 1 0 2 18 14 77.78% 2 0 35 6.5
11 Yoshiki Torikai Tiền vệ công 2 2 2 15 12 80% 1 0 25 7.2
3 Koshi Osaki Hậu vệ cánh trái 2 0 1 23 13 56.52% 1 4 46 7.9
34 Konosuke Nishikawa Thủ môn 0 0 0 30 8 26.67% 0 0 36 6.1
19 Taishi Semba Tiền vệ công 0 0 1 30 22 73.33% 2 1 43 7.3
7 Sho Omori Trung vệ 0 0 0 23 16 69.57% 2 0 36 6.1
2 Danilo Silva Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.6
48 Yuto Yamashita Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 4 3 75% 1 0 8 6.6
24 Kiichi Yamazaki Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.6
39 Hayata Yamamoto Cánh trái 2 1 0 3 2 66.67% 0 1 7 7.3
17 Kenta Itakura Trung vệ 0 0 0 39 26 66.67% 0 5 48 7.3
29 Keisuke Tada Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.9
71 Malick Fofana Trung vệ 0 0 0 23 14 60.87% 0 3 36 6.5

JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Yusuke Kobayashi Midfielder 0 0 0 46 38 82.61% 0 1 61 7.1
13 Daisuke Suzuki Defender 0 0 0 78 58 74.36% 0 5 89 7.2
11 Koki Yonekura Midfielder 2 1 1 5 2 40% 2 0 10 6.5
15 Takayuki Mae Midfielder 1 0 0 44 33 75% 1 0 77 6.3
9 Hiroto Goya Forward 0 0 0 12 5 41.67% 0 3 21 6.7
2 Issei Takahashi Midfielder 0 0 0 31 27 87.1% 1 0 49 6.1
10 Carlinhos Junior Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.9
6 Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima Midfielder 0 0 1 23 13 56.52% 1 1 27 7
35 Tomoya Wakahara Thủ môn 0 0 0 34 23 67.65% 0 0 48 7
20 Daichi Ishikawa Forward 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 6.8
42 Zain Issaka Defender 1 0 1 6 4 66.67% 2 0 14 7
28 Takashi Kawano Defender 1 0 0 77 62 80.52% 0 1 85 6.7
32 Taiki Amagasa Midfielder 1 0 0 16 13 81.25% 0 1 22 6
8 Takumi Tsukui Tiền đạo thứ 2 1 1 1 19 12 63.16% 1 1 36 7
37 Makoto Himeno Midfielder 0 0 1 10 7 70% 7 0 26 6.2
30 Takumi Matsumura Forward 0 0 0 12 12 100% 0 0 26 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ