Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mladost Lucani vs Backa Topola, 23h00 ngày 15/02
Mladost Lucani
0.75
1.07
0.90
0.92
3.40
3.20
2.15
1.07
0.67
0.62
1.13
VĐQG Serbia » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mladost Lucani vs Backa Topola hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mladost Lucani vs Backa Topola tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mladost Lucani vs Backa Topola hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mladost Lucani vs Backa Topola
Sasa Jovanovic
0 - 1 Aleksa Milosevic(OW)
Andrej PetrovicRa sân: Stefan Tomovic
Ra sân: Petar Bojic
Radivoj BosicRa sân: Szabolcs Mezei
1 - 2 Mihajlo Milosavic Kiến tạo: Sasa Jovanovic
1 - 3 Sasa Jovanovic Kiến tạo: Mihajlo Milosavic
Vieljeux Prestige MboungouRa sân: Sasa Jovanovic
Dragoljub SavicRa sân: Andrej Todoroski
Ra sân: Mihailo Todosijevic
Ra sân: Nemanja Milojevic
Milos SoprenicRa sân: Mihajlo Milosavic
Ra sân: Nikola Andric
Milos Soprenic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mladost Lucani VS Backa Topola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mladost Lucani vs Backa Topola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mladost Lucani
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Janko Tumbasevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Petar Bojic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Nikola Andric | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 38 | Nemanja Milojevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 7 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 37 | Mihailo Orescanin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 20 | Aleksa Milosevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 3 | 17 | 6.4 |
Backa Topola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 31 | Luka Capan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 6 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 4 | 47 | 7.3 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 26 | Szabolcs Mezei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 42 | Stefan Tomovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

