Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mladost Lucani vs OFK Beograd, 19h00 ngày 01/02
Mladost Lucani
0.77
1.05
0.83
0.98
2.90
3.20
2.30
1.05
0.77
1.06
0.74
VĐQG Serbia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mladost Lucani vs OFK Beograd hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mladost Lucani vs OFK Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mladost Lucani vs OFK Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mladost Lucani vs OFK Beograd
Uros Kabic
Milos Pantovic
Aleksej Vukicevic
Egor PrutsevRa sân: Henry Addo
Aleksa CvetkovicRa sân: Milos Pantovic
Ra sân: Mihailo Todosijevic
Ra sân: Nemanja Milojevic
Milan RodicRa sân: Uros Kabic
Sasa MarkovicRa sân: Jovan Sljivic
Ra sân: Filip Zunic
Ra sân: Petar Bojic
Andrej Pavlovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mladost Lucani VS OFK Beograd
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mladost Lucani vs OFK Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mladost Lucani
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 10 | Petar Bojic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 7 | Nikola Andric | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 38 | Nemanja Milojevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 37 | Mihailo Orescanin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 20 | Aleksa Milosevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.1 |
OFK Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 17 | Uros Kabic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 43 | Henry Addo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Jovan Sljivic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 2 | 38 | 7 | |
| 45 | Aleksej Vukicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Andrej Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

