Kết quả trận Monaco vs Angers, 01h00 ngày 01/03
Monaco
-1 0.87
+1 1.01
3 0.92
u 0.88
1.43
5.60
4.35
-0.5 0.87
+0.5 0.90
1.5 1.20
u 0.58
1.9
5.45
2.4
Ligue 1 » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Angers hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Angers
Oumar Pona
Ra sân: Caio Henrique Oliveira Silva
Yassin Belkhdim Red card cancelled
Yassin Belkhdim
Kiến tạo: Aleksandr Golovin
Ra sân: Aladji Bamba
Pierrick CapelleRa sân: Louis Mouton
Harouna DjibirinRa sân: Goduine Koyalipou
Ra sân: Folarin Balogun
Ra sân: Anssumane Fati Vieira
Jacques EkomieRa sân: Florent Hanin
Marius CourcoulRa sân: Yassin Belkhdim
Harouna Djibirin
Marius LouerRa sân: Lilian Raolisoa
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 74 | 62 | 83.78% | 1 | 2 | 86 | 7.2 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 133 | 125 | 93.98% | 0 | 6 | 146 | 8 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 108 | 106 | 98.15% | 0 | 2 | 123 | 7.41 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 116 | 110 | 94.83% | 0 | 1 | 129 | 7.35 | |
| 44 | Harry White | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 7.19 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 65 | 55 | 84.62% | 5 | 4 | 87 | 7.47 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 42 | 7.01 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 19 | 7.7 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 32 | 7.42 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 5 | 6.15 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 89 | 81 | 91.01% | 7 | 1 | 116 | 7.35 | |
| 29 | Paris Brunner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 2 | 2 | 63 | 7.5 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 50 | 6.46 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 60 | 6.32 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 0 | 50 | 6.02 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 26 | 5.64 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 5 | Marius Courcoul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 40 | Oumar Pona | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 35 | Prosper Peter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 7 | 41 | 6.51 | |
| 20 | Marius Louer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 31 | Harouna Djibirin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

