Kết quả trận Monaco vs Juventus, 03h00 ngày 29/01
Monaco
+0.25 0.92
-0.25 0.96
2.75 0.99
u 0.87
2.90
2.25
3.45
-0 0.92
+0 0.68
1 0.69
u 1.17
3.6
2.7
2.21
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Juventus hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Juventus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Juventus
Kenan YildizRa sân: Francisco Conceicao
Vasilije AdzicRa sân: Fabio Miretti
Edon ZhegrovaRa sân: Teun Koopmeiners
Andrea CambiasoRa sân: Juan David Cabal Murillo
Kenan Yildiz
Ra sân: Mamadou Coulibaly
Jonathan Christian DavidRa sân: Kephren Thuram-Ulien
Vasilije Adzic
Ra sân: Aleksandr Golovin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.62 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 6.83 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 40 | 6.65 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 63 | 6.75 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

