Kết quả trận Monaco vs Lorient, 01h00 ngày 17/01
Monaco
-1 0.98
+1 0.90
2.5 1.18
u 0.60
1.58
4.20
4.15
-0.25 0.98
+0.25 1.03
1.25 0.98
u 0.83
2.1
4.75
2.5
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Lorient hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Lorient
Ahmadou Bamba Dieng Goal Disallowed - offside
Ra sân: Mika Bierith
0 - 1 Ahmadou Bamba Dieng Kiến tạo: Bamo Meite
Ra sân: Jordan Teze
Ra sân: Kassoum Ouattara
Mohamed BambaRa sân: Ahmadou Bamba Dieng
Dermane KarimRa sân: Pablo Pagis
1 - 2 Jean Victor Makengo Kiến tạo: Dermane Karim
1 - 3 Dermane Karim Kiến tạo: Noah Cadiou
Martin BleyRa sân: Noah Cadiou
Ra sân: Folarin Balogun
Joel MvukaRa sân: Theo Le Bris
Nathaniel AdjeiRa sân: Silva de Almeida Igor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 2 | 80 | 5.79 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 50 | 44 | 88% | 7 | 0 | 72 | 7.17 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 76 | 100% | 3 | 0 | 91 | 6.21 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 119 | 112 | 94.12% | 0 | 4 | 129 | 6.5 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 1 | 64 | 6.51 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 5.16 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 53 | 6.26 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.66 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 8 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 73 | 6.78 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 2 | 65 | 6.88 | |
| 19 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.71 | |
| 29 | Paris Brunner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 57 | 7.79 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 1 | 1 | 68 | 6.84 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 37 | 7.82 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 42 | 7.09 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 47 | 6.89 | |
| 93 | Joel Mvuka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 7.37 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 52 | 7.22 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 48 | 7.06 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 57 | 6.85 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 8.13 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 59 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

