Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Monaco vs Lyon, 23h00 ngày 03/01
Monaco 1
1.01
0.87
0.83
1.05
2.00
3.70
3.40
1.12
0.79
1.05
0.83
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Lyon hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Lyon
Ra sân: Lukas Hradecky
Clinton Mata Pedro Lourenco
Ra sân: Christian Mawissa Elebi
0 - 1 Pavel Sulc Kiến tạo: Nicolas Tagliafico
Kiến tạo: Folarin Balogun
1 - 2 Pavel Sulc Kiến tạo: Ainsley Maitland Niles
Tanner TessmannRa sân: Khalis Merah
Ruben Kluivert
Corentin Tolisso
Ra sân: Aleksandr Golovin
Ra sân: Mika Bierith
1 - 3 Abner Vinicius Da Silva Santos Kiến tạo: Nicolas Tagliafico
Adam KarabecRa sân: Pavel Sulc
Orel MangalaRa sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
Martin SatrianoRa sân: Corentin Tolisso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.48 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 5 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 44 | 5.99 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.16 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.52 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 7.07 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 5.42 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.75 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.96 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

