Kết quả trận Monaco vs Nantes, 03h05 ngày 14/02
Monaco 1
-1.25 0.97
+1.25 0.91
3 0.80
u 1.00
1.37
6.00
4.70
-0.5 0.97
+0.5 0.90
1.25 0.82
u 0.96
1.92
4.95
2.47
Ligue 1 » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Nantes hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Nantes
Kiến tạo: Aleksandr Golovin
Kiến tạo: Aleksandr Golovin
Ra sân: Maghnes Akliouche
3 - 1 Fabien Centonze Kiến tạo: Deiver Andres Machado Mena
Nicolas CozzaRa sân: Abakar Sylla
Ra sân: Lamine Camara

Ignatius Kpene GanagoRa sân: Remy Cabella
Ibrahima SissokoRa sân: Francis Coquelin
Johann LepenantRa sân: Mohamed Kaba
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Ra sân: Folarin Balogun
Youssef El ArabiRa sân: Youssef Ali
Chidozie Awaziem
Ibrahima Sissoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 7.33 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 33 | 6.48 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7.17 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 30 | 8.6 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 54 | 7.08 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 6 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.76 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.05 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 36 | 5.46 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 6.03 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 4 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 34 | 4.7 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 25 | 6.02 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 32 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

