Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Monaco vs PSG, 03h00 ngày 18/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 18/02/2026
Monaco 1
Đã kết thúc 2 - 3 Xem Live (2 - 2)
PSG
Địa điểm: Louis 2 Stade
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1
0.96
-1
0.88
O 3
0.91
U 3
0.91
1
5.25
X
4.00
2
1.60
Hiệp 1
+0.5
0.83
-0.5
1.01
O 1.25
0.86
U 1.25
0.96

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs PSG hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monaco vs PSG

Monaco Monaco
Phút
PSG PSG
Folarin Balogun 1 - 0
Kiến tạo: Aleksandr Golovin
match goal
1'
Folarin Balogun 2 - 0
Kiến tạo: Maghnes Akliouche
match goal
18'
Wout Faes match yellow.png
21'
22'
match hong pen Vitor Machado Ferreira
27'
match change Desire Doue
Ra sân: Ousmane Dembele
29'
match goal 2 - 1 Desire Doue
Kiến tạo: Bradley Barcola
Denis Lemi Zakaria Lako Lado match yellow.png
29'
41'
match goal 2 - 2 Achraf Hakimi
Kiến tạo: Desire Doue
Aleksandr Golovin Card changed match var
47'
Aleksandr Golovin match red
48'
Krepin Diatta
Ra sân: Maghnes Akliouche
match change
58'
67'
match goal 2 - 3 Desire Doue
Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
69'
match change Lee Kang In
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Mamadou Coulibaly
Ra sân: Simon Adingra
match change
70'
Aladji Bamba
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
match change
70'
81'
match change Goncalo Matias Ramos
Ra sân: Bradley Barcola
Mika Bierith
Ra sân: Folarin Balogun
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monaco VS PSG

Monaco Monaco
PSG PSG
Giao bóng trước
match ok
7
 
Tổng cú sút
 
30
4
 
Sút trúng cầu môn
 
10
11
 
Phạm lỗi
 
4
1
 
Phạt góc
 
8
4
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
20%
 
Kiểm soát bóng
 
80%
1
 
Đánh đầu
 
0
7
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
8
13
 
Thử thách
 
3
23
 
Long pass
 
30
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
7
4
 
Substitution
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
10
7
 
Đánh đầu thành công
 
9
0
 
Cản sút
 
10
13
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
19
10
 
Ném biên
 
14
198
 
Số đường chuyền
 
801
73%
 
Chuyền chính xác
 
92%
51
 
Pha tấn công
 
176
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
95
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
23%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
77%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
17
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.19
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.51
1.39
 
Cú sút trúng đích
 
2.48
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
49
2
 
Số quả tạt chính xác
 
19
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
28
 
Phá bóng
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Aladji Bamba
28
Mamadou Coulibaly
27
Krepin Diatta
14
Mika Bierith
17
Stanis Idumbo Muzambo
40
Jules Stawiecki
50
Yann Lienard
41
Ilane Toure
44
Harry White
Monaco Monaco 4-2-3-1
4-3-3 PSG PSG
16
Kohn
12
Silva
25
Faes
4
Teze
2
Campos
6
Lado
15
Camara
24
Adingra
10
Golovin
11
Akliouch...
9
2
Balogun
39
Safonov
2
Hakimi
5
Marquinh...
51
Tenorio
25
Mendes
33
Zaire-Em...
17
Ferreira
87
Neves
7
Kvaratsk...
10
Dembele
29
Barcola

Substitutes

14
Desire Doue
9
Goncalo Matias Ramos
19
Lee Kang In
30
Lucas Chevalier
21
Lucas Hernandez
49
Ibrahim Mbaye
89
Renato Marin
27
Pedro Fernandez
6
Ilya Zabarnyi
4
Lucas Beraldo
Đội hình dự bị
Monaco Monaco
Aladji Bamba 23
Mamadou Coulibaly 28
Krepin Diatta 27
Mika Bierith 14
Stanis Idumbo Muzambo 17
Jules Stawiecki 40
Yann Lienard 50
Ilane Toure 41
Harry White 44
Monaco PSG
14 Desire Doue 2
9 Goncalo Matias Ramos
19 Lee Kang In
30 Lucas Chevalier
21 Lucas Hernandez
49 Ibrahim Mbaye
89 Renato Marin
27 Pedro Fernandez
6 Ilya Zabarnyi
4 Lucas Beraldo

Dữ liệu đội bóng:Monaco vs PSG

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3
1.33 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 8
12.33 Phạm lỗi 8
5.33 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 0.67
41% Kiểm soát bóng 68.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
1.7 Bàn thua 1.2
5 Sút trúng cầu môn 7
13.8 Phạm lỗi 9.1
4.7 Phạt góc 6.4
2.5 Thẻ vàng 0.7
47.8% Kiểm soát bóng 67.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monaco (34trận)
Chủ Khách
PSG (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
8
2
HT-H/FT-T
3
2
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
1
3
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
1
5
HT-B/FT-B
1
3
1
6

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Aleksandr Golovin Tiền vệ công 0 0 2 10 7 70% 1 1 18 6.02
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 23 6.58
25 Wout Faes Trung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 17 5.59
12 Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 5 50% 0 0 22 6.22
16 Philipp Kohn Thủ môn 0 0 0 17 6 35.29% 0 0 23 7.2
4 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 9 90% 0 0 22 6.8
9 Folarin Balogun Tiền đạo cắm 3 2 0 14 10 71.43% 0 0 22 7.9
24 Simon Adingra Cánh trái 3 1 0 7 6 85.71% 0 0 14 6.21
2 Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 12 60% 0 2 37 6.85
11 Maghnes Akliouche Cánh phải 0 0 3 16 14 87.5% 0 0 26 7.39
15 Lamine Camara Tiền vệ trụ 0 0 1 11 10 90.91% 0 0 18 6.35

PSG PSG
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Vitor Machado Ferreira Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 61 56 91.8% 0 0 70 6.16
5 Marcos Aoas Correa Marquinhos Trung vệ 0 0 0 64 57 89.06% 0 1 65 5.87
10 Ousmane Dembele Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 2 0 15 6.05
2 Achraf Hakimi Hậu vệ cánh phải 1 1 3 47 44 93.62% 3 0 57 7.43
7 Khvicha Kvaratskhelia Cánh trái 7 0 0 42 41 97.62% 2 0 59 7.04
39 Matvei Safonov Thủ môn 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 21 5.85
51 Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ 0 0 0 50 50 100% 0 1 52 5.95
25 Nuno Mendes Hậu vệ cánh trái 0 0 1 59 50 84.75% 2 2 78 6.49
29 Bradley Barcola Cánh trái 0 0 2 28 24 85.71% 0 0 39 7.16
33 Warren Zaire-Emery Tiền vệ trụ 0 0 0 35 32 91.43% 0 0 38 6.14
14 Desire Doue Cánh phải 2 2 1 23 18 78.26% 0 0 32 7.67
87 Joao Neves Tiền vệ trụ 3 2 1 46 42 91.3% 0 0 57 6.51

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ