Kết quả trận Monaco vs Rennes, 03h05 ngày 01/02
Monaco
-0.5 1.05
+0.5 0.83
3 0.78
u 1.08
2.00
3.15
3.80
-0.25 1.05
+0.25 0.81
1.25 0.84
u 1.00
2.39
3.75
2.4
Ligue 1 » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Rennes hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Rennes
Breel Donald Embolo
Lilian Brassier
Kiến tạo: Folarin Balogun
Ra sân: Anssumane Fati Vieira
Kiến tạo: Aleksandr Golovin
Esteban Lepaul Goal cancelled
Ra sân: Folarin Balogun
Sebastian SzymanskiRa sân: Lilian Brassier
Ludovic BlasRa sân: Esteban Lepaul
Alidu SeiduRa sân: Przemyslaw Frankowski
Kiến tạo: Mika Bierith
Glen KamaraRa sân: Djaoui Cisse
Ra sân: Krepin Diatta
Breel Donald Embolo Penalty cancelled
Elias LegendreRa sân: Mousa Tamari
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Ra sân: Aleksandr Golovin
Kiến tạo: Mika Bierith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 58 | 6.82 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 7.39 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 7.28 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 46 | 7.07 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.63 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 5.87 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.23 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

